Italian Serie B02:00 ngày 19/03/2026

Pescara
3 - 0

ACD Virtus Entella
Thống kê
Thống kê trận đấu
PescaraChỉ sốACD Virtus Entella
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
91Chỉ số 2386
38Chỉ số 2437
58Chỉ số 2542
3Chỉ số 214
2Chỉ số 21
0Chỉ số 80
2Chỉ số 225
1Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
Pescara
Sơ đồ 4-3-1-222326321482113119
Đội hình xuất phát

I.Saio#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Letizia#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Capellini#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Bettella#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Cagnano#32 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Valzania#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

G.Brugman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

F.Caligara#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

G.Acampora#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

L.Insigne#11 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.D.Nardo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.D.Nardo#15

A.D.Nardo#31
A.D.Nardo#12

A.D.Nardo#27

A.D.Nardo#33

A.D.Nardo#7

A.D.Nardo#26

A.D.Nardo#18

A.D.Nardo#95

A.D.Nardo#36

A.D.Nardo#5

A.D.Nardo#44
ACD Virtus Entella
Sơ đồ 3-5-21233154624427261117
Đội hình xuất phát

S.Colombi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Parodi#23 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

M. Alborghetti#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

I.Marconi#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Turricchia#46 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

A.Franzoni#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

M.Nichetti#4 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.D.Vecchia#27 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

S.Mario#26 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Guiu#11 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Tirelli#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Tirelli#9

M.Tirelli#99

M.Tirelli#6

M.Tirelli#5

M.Tirelli#38

M.Tirelli#8

M.Tirelli#57

M.Tirelli#19

M.Tirelli#10

M.Tirelli#77

M.Tirelli#32

M.Tirelli#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Frosinone | 21 | 13 | 6 | 2 | 45 |
| 2 | Venezia | 21 | 13 | 5 | 3 | 44 |
| 3 | Monza | 21 | 12 | 5 | 4 | 41 |
| 4 | Palermo | 21 | 10 | 8 | 3 | 38 |
| 5 | Cesena | 21 | 10 | 4 | 7 | 34 |
| 6 | Modena | 21 | 9 | 6 | 6 | 33 |
| 7 | Juve Stabia | 21 | 8 | 9 | 4 | 33 |
| 8 | Catanzaro | 20 | 8 | 7 | 5 | 31 |
| 9 | Carrarese | 21 | 7 | 8 | 6 | 29 |
| 10 | Empoli | 21 | 7 | 6 | 8 | 27 |
| 11 | Padova | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 12 | Avellino | 20 | 6 | 7 | 7 | 25 |
| 13 | SudTirol | 20 | 4 | 10 | 6 | 22 |
| 14 | A.C. Reggiana 1919 | 21 | 5 | 5 | 11 | 20 |
| 15 | ACD Virtus Entella | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 16 | Bari | 21 | 4 | 8 | 9 | 20 |
| 17 | Mantova | 21 | 5 | 4 | 12 | 19 |
| 18 | Sampdoria | 20 | 4 | 6 | 10 | 18 |
| 19 | Spezia | 20 | 4 | 5 | 11 | 17 |
| 20 | Pescara | 21 | 2 | 8 | 11 | 14 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
ACD Virtus Entella1 - 1
Pescara
Pescara1 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella0 - 1
Pescara
Pescara0 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 2
Pescara
ACD Virtus Entella2 - 3
Pescara
Pescara2 - 1
ACD Virtus Entella
Pescara0 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 2
Pescara
Pescara1 - 1
ACD Virtus EntellaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Pescara
SudTirol0 - 0
Pescara
Pescara4 - 0
Bari
Frosinone2 - 2
Pescara
Pescara2 - 1
Palermo
Venezia3 - 2
Pescara
Avellino0 - 1
Pescara
Pescara0 - 2
Catanzaro
Cesena2 - 0
Pescara
Pescara2 - 2
Mantova
Monza3 - 0
PescaraĐối chiếu
Phong độ gần đây của ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 2
Avellino
SudTirol0 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella2 - 1
Modena
Monza2 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 3
Catanzaro
Palermo3 - 0
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella3 - 1
Cesena
Spezia1 - 1
ACD Virtus Entella
ACD Virtus Entella1 - 1
Frosinone
Juve Stabia1 - 0
ACD Virtus EntellaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Pescara
#13#22#30#41#52#60#70
ACD Virtus Entella
#10#20#30#42#51#60#70
Carrarese
Empoli
Padova
A.C. Reggiana 1919
Sampdoria