Bundesliga20:30 ngày 26/04/2025

FC Bayern Munich
3 - 0

1. FSV Mainz 05
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Bayern MunichChỉ số1. FSV Mainz 05
4Chỉ số 24
0Chỉ số 80
6Chỉ số 213
2Chỉ số 32
52Chỉ số 2429
7Chỉ số 225
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
119Chỉ số 2365
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Bayern Munich
Sơ đồ 4-2-2-2402715344645171097
Đội hình xuất phát

J.Urbig#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Laimer#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Dier#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Kim#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Stanišić#44 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Kimmich#6 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:52

A.Pavlović#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:52

M.Olise#17 · M · Đội trưởng: Không · x:20 · y:70

L.Sané#10 · M · Đội trưởng: Không · x:80 · y:70

H.Kane#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

S.Gnabry#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Gnabry#24

S.Gnabry#8

S.Gnabry#11

S.Gnabry#23

S.Gnabry#41

S.Gnabry#16

S.Gnabry#25

S.Gnabry#18

S.Gnabry#35
1. FSV Mainz 05
Sơ đồ 3-4-2-1272125311961828729
Đội hình xuất phát

R.Zentner#27 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Costa#21 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

A.Hanche-Olsen#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

D.Kohr#31 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

A.Caci#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Sano#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Amiri#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

P.Mwene#2 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Nebel#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

J.Lee#7 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

J.Burkardt#29 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Burkardt#11

J.Burkardt#30

J.Burkardt#22

J.Burkardt#44

J.Burkardt#16

J.Burkardt#14

J.Burkardt#15

J.Burkardt#9

J.Burkardt#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 34 | 25 | 7 | 2 | 82 |
| 2 | Bayer 04 Leverkusen | 34 | 19 | 12 | 3 | 69 |
| 3 | Eintracht Frankfurt | 34 | 17 | 9 | 8 | 60 |
| 4 | Borussia Dortmund | 34 | 17 | 6 | 11 | 57 |
| 5 | SC Freiburg | 34 | 16 | 7 | 11 | 55 |
| 6 | 1. FSV Mainz 05 | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 7 | RB Leipzig | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 8 | SV Werder Bremen | 34 | 14 | 9 | 11 | 51 |
| 9 | VfB Stuttgart | 34 | 14 | 8 | 12 | 50 |
| 10 | Borussia Monchengladbach | 34 | 13 | 6 | 15 | 45 |
| 11 | VfL Wolfsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 12 | FC Augsburg | 34 | 11 | 10 | 13 | 43 |
| 13 | 1. FC Union Berlin | 34 | 10 | 10 | 14 | 40 |
| 14 | FC St. Pauli | 34 | 8 | 8 | 18 | 32 |
| 15 | TSG Hoffenheim | 34 | 7 | 11 | 16 | 32 |
| 16 | 1. FC Heidenheim 1846 | 34 | 8 | 5 | 21 | 29 |
| 17 | Holstein Kiel | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
| 18 | VfL Bochum 1848 | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FSV Mainz 052 - 1
FC Bayern Munich
1. FSV Mainz 050 - 4
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich8 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 3
FC Bayern Munich
1. FSV Mainz 053 - 1
FC Bayern Munich
1. FSV Mainz 050 - 4
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich6 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 053 - 1
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 1
FC Bayern MunichĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Bayern Munich
1. FC Heidenheim 18460 - 4
FC Bayern Munich
Inter Milan2 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 2
Borussia Dortmund
FC Bayern Munich1 - 2
Inter Milan
FC Augsburg1 - 3
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich3 - 2
FC St. Pauli
1. FC Union Berlin1 - 1
FC Bayern Munich
Bayer 04 Leverkusen0 - 2
FC Bayern Munich
FC Bayern Munich2 - 3
VfL Bochum 1848
FC Bayern Munich3 - 0
Bayer 04 LeverkusenĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
VfL Wolfsburg
TSG Hoffenheim2 - 0
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 051 - 1
Holstein Kiel
Borussia Dortmund3 - 1
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 2
SC Freiburg
Borussia Monchengladbach1 - 3
1. FSV Mainz 05
RB Leipzig1 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 052 - 0
FC St. Pauli
1. FC Heidenheim 18460 - 2
1. FSV Mainz 05
1. FSV Mainz 050 - 0
FC AugsburgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Bayern Munich
#13#22#30#42#54#60#70
1. FSV Mainz 05
#10#20#30#42#54#60#70
Eintracht Frankfurt
SV Werder Bremen
VfB Stuttgart