German Bundesliga 218:30 ngày 11/05/2025

1. FC Kaiserslautern
2 - 1

SV Darmstadt 98
Thống kê
Thống kê trận đấu
1. FC KaiserslauternChỉ sốSV Darmstadt 98
48Chỉ số 2552
1Chỉ số 80
3Chỉ số 211
2Chỉ số 33
6Chỉ số 214
0Chỉ số 40
11Chỉ số 2210
30Chỉ số 2452
96Chỉ số 2386
Lineup
Đội hình trận đấu
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-4-2-1133312482671141199
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Heuer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Zimmer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

K.P.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Daisuke·Yokota#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

D.Hanslik#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#13

R.Ache#16

R.Ache#48

R.Ache#3

R.Ache#10

R.Ache#20

R.Ache#37

R.Ache#27

R.Ache#25
SV Darmstadt 98
Sơ đồ 4-2-3-11238515172193487
Đội hình xuất phát

M.Schuhen#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Lopez#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Riedel#38 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

M.Maglica#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

F.Nürnberger#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Klefisch#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

M.Papela#21 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

F.Hornby#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

K.Corredor#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

L.Marseiler#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Lidberg#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Lidberg#13

I.Lidberg#29
I.Lidberg#46
I.Lidberg#44

I.Lidberg#18

I.Lidberg#11

I.Lidberg#43

I.Lidberg#19
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SV Darmstadt 985 - 1
1. FC Kaiserslautern
SV Darmstadt 982 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 3
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
SV Darmstadt 98Đối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
Karlsruher SC2 - 2
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Schalke 04
Eintracht Braunschweig2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 075 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
SV Elversberg
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Jahn Regensburg
Hamburger SV3 - 0
1. FC KaiserslauternĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 980 - 4
Hamburger SV
Preußen Münster1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 1
Hannover 96
Hertha Berlin1 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 981 - 0
SpVgg Greuther Fürth
SSV Ulm 18462 - 1
SV Darmstadt 98
FC Köln2 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
1. FC Magdeburg4 - 1
SV Darmstadt 98
SV Darmstadt 982 - 0
Schalke 04Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
1. FC Kaiserslautern
#12#22#30#42#53#60#70
SV Darmstadt 98
#11#21#30#43#511#60#70