German Bundesliga 218:30 ngày 04/05/2025

Karlsruher SC
2 - 2

1. FC Kaiserslautern
Thống kê
Thống kê trận đấu
Karlsruher SCChỉ số1. FC Kaiserslautern
1Chỉ số 31
88Chỉ số 2371
8Chỉ số 25
9Chỉ số 225
0Chỉ số 80
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2416
8Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Karlsruher SC
Sơ đồ 3-5-2122281727610203119
Đội hình xuất phát

M.Weiss#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Kobald#22 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Franke#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Rapp#17 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Jung#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

D.Burnić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Jensen#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Wanitzek#10 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

D.Herold#20 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Conté#31 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
L.Farhat#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Farhat#32

L.Farhat#24

L.Farhat#25

L.Farhat#29

L.Farhat#30

L.Farhat#14

L.Farhat#36

L.Farhat#26

L.Farhat#4
1. FC Kaiserslautern
Sơ đồ 3-5-21313324114126727199
Đội hình xuất phát

J.Krahl#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sirch#31 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Elvedi#33 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Heuer#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.P.Redondo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

Daisuke·Yokota#41 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

F.Kaloc#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

M.Ritter#7 · M · Đội trưởng: Có · x:69 · y:62

F.Ronstadt#27 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

D.Hanslik#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Ache#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Ache#8
R.Ache#22

R.Ache#48

R.Ache#3

R.Ache#17

R.Ache#20

R.Ache#37

R.Ache#25

R.Ache#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Köln | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 2 | Hamburger SV | 34 | 16 | 11 | 7 | 59 |
| 3 | SV Elversberg | 34 | 16 | 10 | 8 | 58 |
| 4 | SC Paderborn 07 | 34 | 15 | 10 | 9 | 55 |
| 5 | 1. FC Magdeburg | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 6 | Fortuna Dusseldorf | 34 | 14 | 11 | 9 | 53 |
| 7 | 1. FC Kaiserslautern | 34 | 15 | 8 | 11 | 53 |
| 8 | Karlsruher SC | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Hannover 96 | 34 | 13 | 12 | 9 | 51 |
| 10 | 1. FC Nürnberg | 34 | 14 | 6 | 14 | 48 |
| 11 | Hertha Berlin | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 12 | SV Darmstadt 98 | 34 | 11 | 9 | 14 | 42 |
| 13 | SpVgg Greuther Fürth | 34 | 10 | 9 | 15 | 39 |
| 14 | Schalke 04 | 34 | 10 | 8 | 16 | 38 |
| 15 | Preußen Münster | 34 | 8 | 12 | 14 | 36 |
| 16 | Eintracht Braunschweig | 34 | 8 | 11 | 15 | 35 |
| 17 | SSV Ulm 1846 | 34 | 6 | 12 | 16 | 30 |
| 18 | Jahn Regensburg | 34 | 6 | 7 | 21 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern0 - 4
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 1
1. FC Kaiserslautern
Karlsruher SC2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 1
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Karlsruher SC
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Karlsruher SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Karlsruher SC
Hamburger SV1 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
SpVgg Greuther Fürth
Preußen Münster1 - 1
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
Hannover 96
Hertha Berlin3 - 1
Karlsruher SC
SC Freiburg1 - 2
Karlsruher SC
Karlsruher SC0 - 0
SSV Ulm 1846
SV Darmstadt 983 - 0
Karlsruher SC
Karlsruher SC1 - 0
FC Köln
Karlsruher SC3 - 1
1. FC MagdeburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của 1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern2 - 1
Schalke 04
Eintracht Braunschweig2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 2
1. FC Nürnberg
1. FC Magdeburg2 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern3 - 1
Fortuna Dusseldorf
SC Paderborn 075 - 3
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern1 - 1
SV Elversberg
1. FC Kaiserslautern3 - 0
Jahn Regensburg
Hamburger SV3 - 0
1. FC Kaiserslautern
1. FC Kaiserslautern0 - 0
Hannover 96Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Karlsruher SC
#12#21#30#41#58#60#70
1. FC Kaiserslautern
#12#21#30#41#55#60#70