Japanese J3 League16:00 ngày 23/08/2025

Tochigi City
1 - 2

Zweigen Kanazawa FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Tochigi CityChỉ sốZweigen Kanazawa FC
7Chỉ số 225
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
1Chỉ số 212
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
58Chỉ số 2542
82Chỉ số 2380
62Chỉ số 2451
Lineup
Đội hình trận đấu
Tochigi City
Sơ đồ 4-3-3312242155102014999077
Đội hình xuất phát

PeterKoami#31 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

H.Suzuki#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Jonjić#42 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Sato#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

R.Okui#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Okaniwa#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Tosa#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Sekino#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Hiraoka#99 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Utaka#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Tanaka#77 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Tanaka#23

J.Tanaka#7

J.Tanaka#79

J.Tanaka#13

J.Tanaka#8

J.Tanaka#28

J.Tanaka#39

J.Tanaka#16

J.Tanaka#1
Zweigen Kanazawa FC
Sơ đồ 3-4-2-12120355301582441179
Đội hình xuất phát

T.Yamanoi#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Nagakura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

H.Hatao#3 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

T.Taira#55 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

H.Otani#30 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Nishiya#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Oyama#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Nishiya#24 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Shimada#41 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

T.Kato#17 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Toshida#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Toshida#25

Y.Toshida#10

Y.Toshida#14

Y.Toshida#18

Y.Toshida#49

Y.Toshida#23

Y.Toshida#1

Y.Toshida#39
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Tochigi City
Fukushima United FC2 - 2
Tochigi City
Tochigi City0 - 1
Tochigi SC
Tochigi City1 - 1
Thespa Kusatsu Gunma
Giravanz Kitakyushu1 - 3
Tochigi City
Tochigi City3 - 2
FC Ryukyu Okinawa
Tochigi City2 - 1
Kagoshima United
Nara Club2 - 1
Tochigi City
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Tochigi City
Tochigi City1 - 0
Giravanz Kitakyushu
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi CityĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 3
Tegevajaro Miyazaki
Nara Club2 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Vanraure Hachinohe FC
Kochi United1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC2 - 1
Fukushima United FC
Thespa Kusatsu Gunma0 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC0 - 0
SC Sagamihara
FC Tokyo3 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Zweigen Kanazawa FC1 - 2
Tochigi City
Azul Claro Numazu3 - 1
Zweigen Kanazawa FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Tochigi City
#11#20#30#41#59#60#70
Zweigen Kanazawa FC
#12#21#30#41#52#60#70
FC Osaka
FC Gifu
Matsumoto Yamaga FC
AC Nagano Parceiro
Kamatamare Sanuki