Japanese J3 League12:00 ngày 08/06/2025

Gainare Tottori
2 - 0

AC Nagano Parceiro
Thống kê
Thống kê trận đấu
Gainare TottoriChỉ sốAC Nagano Parceiro
2Chỉ số 210
0Chỉ số 40
2Chỉ số 223
66Chỉ số 2452
6Chỉ số 24
114Chỉ số 23104
50Chỉ số 2550
0Chỉ số 80
2Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Gainare Tottori
Sơ đồ 3-1-4-23155463416117211910
Đội hình xuất phát

R.Koma#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

H.Oshima#55 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Nikaido#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Nukui#6 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

D.Soga#34 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

S.Maruyama#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Tojo#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Ozawa#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Kawamura#21 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Miki#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Togashi#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Togashi#22

Y.Togashi#18

Y.Togashi#8

Y.Togashi#66

Y.Togashi#9

Y.Togashi#39

Y.Togashi#3

Y.Togashi#42

Y.Togashi#32
AC Nagano Parceiro
Sơ đồ 3-4-2-121732485469772811
Đội hình xuất phát

S.Matsubara#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Ono#7 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

K.Tomita#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Sunamori#24 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kondo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Hasegawa#5 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Koga#46 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Fujimori#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Paula#77 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Fujikawa#28 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

K.Shin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Shin#15

K.Shin#22

K.Shin#10

K.Shin#18

K.Shin#25

K.Shin#1

K.Shin#13

K.Shin#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Vanraure Hachinohe FC | 34 | 21 | 6 | 7 | 69 |
| 2 | Tochigi City | 33 | 20 | 7 | 6 | 67 |
| 3 | Kagoshima United | 34 | 18 | 10 | 6 | 64 |
| 4 | FC Osaka | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Tegevajaro Miyazaki | 33 | 16 | 10 | 7 | 58 |
| 6 | Giravanz Kitakyushu | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 7 | Zweigen Kanazawa FC | 34 | 16 | 5 | 13 | 53 |
| 8 | Nara Club | 34 | 14 | 10 | 10 | 52 |
| 9 | Tochigi SC | 34 | 14 | 7 | 13 | 49 |
| 10 | FC Gifu | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 11 | SC Sagamihara | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 12 | Fukushima United FC | 34 | 12 | 8 | 14 | 44 |
| 13 | Gainare Tottori | 34 | 12 | 6 | 16 | 42 |
| 14 | FC Ryukyu Okinawa | 33 | 10 | 7 | 16 | 37 |
| 15 | Matsumoto Yamaga FC | 33 | 9 | 9 | 15 | 36 |
| 16 | AC Nagano Parceiro | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 17 | Thespa Kusatsu Gunma | 34 | 8 | 10 | 16 | 34 |
| 18 | Kochi United | 33 | 9 | 7 | 17 | 34 |
| 19 | Kamatamare Sanuki | 34 | 8 | 7 | 19 | 31 |
| 20 | Azul Claro Numazu | 34 | 5 | 10 | 19 | 25 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Gainare Tottori2 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 3
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 2
Gainare Tottori
AC Nagano Parceiro1 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori0 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro3 - 2
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 8
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro0 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
AC Nagano ParceiroĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 0
Tochigi City
Veroskronos Tsuno2 - 1
Gainare Tottori
Matsumoto Yamaga FC1 - 0
Gainare Tottori
SC Sagamihara1 - 0
Gainare Tottori
Gainare Tottori2 - 0
FC Ryukyu Okinawa
Gainare Tottori4 - 0
Yonago Genki SC
Gainare Tottori0 - 0
Kagoshima United
Tegevajaro Miyazaki2 - 1
Gainare Tottori
Gainare Tottori1 - 1
Zweigen Kanazawa FC
Fukushima United FC3 - 0
Gainare TottoriĐối chiếu
Phong độ gần đây của AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 0
Nara Club
Azul Claro Numazu0 - 0
AC Nagano Parceiro
Matsumoto Yamaga FC2 - 2
AC Nagano Parceiro
Tochigi SC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
SC Sagamihara
Vanraure Hachinohe FC1 - 0
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro1 - 1
FC Ryukyu Okinawa
AC Nagano Parceiro1 - 3
Kagoshima United
Zweigen Kanazawa FC3 - 1
AC Nagano Parceiro
AC Nagano Parceiro2 - 0
Fukushima United FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Gainare Tottori
#12#21#30#42#56#60#70
AC Nagano Parceiro
#10#20#30#41#54#60#70
FC Osaka
Giravanz Kitakyushu
FC Gifu
Thespa Kusatsu Gunma
Kochi United
Kamatamare Sanuki