Kazakhstan Premier League22:00 ngày 26/04/2026

FC Astana
2 - 1

FK Atyrau
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC AstanaChỉ sốFK Atyrau
115Chỉ số 2371
52Chỉ số 2430
7Chỉ số 226
0Chỉ số 40
9Chỉ số 213
1Chỉ số 31
6Chỉ số 27
0Chỉ số 80
69Chỉ số 2531
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Astana
Sơ đồ 4-1-2-393261511398108147
Đội hình xuất phát

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Beysebekov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:68

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:68

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

M.Abrayev#57
M.Abrayev#72
M.Abrayev#4
M.Abrayev#20

M.Abrayev#7

M.Abrayev#99

M.Abrayev#74
M.Abrayev#77
M.Abrayev#91
M.Abrayev#52
M.Abrayev#22

M.Abrayev#19
FK Atyrau
Sơ đồ 3-4-3155652104171479
Đội hình xuất phát

E.Khatkevich#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Noyok#55 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

R.Yudenkov#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
Sanjar·Satanov#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

y.tkachenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

r.dzumatov#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

r.riliwanoyndamola#4 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

K.Kalmuratov#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
konstantin dorofeev#14 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

Devens#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Aybar Abdulla#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

Aybar Abdulla#25

Aybar Abdulla#90

Aybar Abdulla#18
Aybar Abdulla#35

Aybar Abdulla#11
Aybar Abdulla#12
Aybar Abdulla#77

Aybar Abdulla#21
Aybar Abdulla#99

Aybar Abdulla#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FC Astana3 - 2
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FC Astana0 - 0
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
FC Astana
FC Astana5 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 0
FC Astana
FK Atyrau0 - 2
FC Astana
FC Astana6 - 2
FK AtyrauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FK Yelimay Semey2 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
Ordabasy
BKS Almaty1 - 2
FC Astana
FC Kairat Almaty4 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Astana
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Dinamo Samarqand1 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 2
Zhejiang Professional FC
Spartak Moscow1 - 1
FC AstanaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Atyrau
FK Atyrau0 - 1
Kyzylzhar Petropavlovsk
FK Atyrau2 - 0
Kaisar Kyzylorda
FO Jas Qyran0 - 4
FK Atyrau
Ordabasy1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Zhenis
Irtysh Pavlodar1 - 1
FK Atyrau
FK Atyrau0 - 0
Ulytau Zhezkazgan
Spartak 2 Moscow5 - 6
FK Atyrau
FK Atyrau1 - 3
Arsenal Tula
FK Atyrau0 - 4
FK Alga BishkekĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Astana
#12#22#30#41#56#60#70
FK Atyrau
#11#20#30#41#57#60#70
FK Aktobe Lento
Okzhetpes
Altay FK
FK Kaspyi Aktau