Kazakhstan Premier League21:00 ngày 03/05/2026

FK Kaspyi Aktau
1 - 0

FC Astana
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Kaspyi AktauChỉ sốFC Astana
7Chỉ số 227
33Chỉ số 2431
2Chỉ số 31
64Chỉ số 2364
0Chỉ số 41
2Chỉ số 211
0Chỉ số 81
51Chỉ số 2549
3Chỉ số 26
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Kaspyi Aktau
Sơ đồ 4-2-3-1241514301952311132927
Đội hình xuất phát

Zhomart#24 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

alikhan serikbay#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
andre#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Morgado#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Taykenov#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Strumia#5 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Nabikhanov#23 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

N.Ndombasi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

m.serikbay#13 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

a.bekmyrza#29 · D · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

david esimbekov#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

david esimbekov#9
david esimbekov#49

david esimbekov#8

david esimbekov#1

david esimbekov#67

david esimbekov#55

david esimbekov#99
david esimbekov#28
FC Astana
Sơ đồ 4-3-393236119158108147
Đội hình xuất phát

J.Čondrić#93 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bartolec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Kalaica#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Kassym#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Vorogovskiy#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Islamkhan#9 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Beysebekov#15 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

I.Bašić#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Tomasov#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

R.Karimov#81 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
M.Abrayev#47 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
M.Abrayev#4

M.Abrayev#19
M.Abrayev#52

M.Abrayev#91

M.Abrayev#77

M.Abrayev#74

M.Abrayev#99

M.Abrayev#7

M.Abrayev#57
M.Abrayev#72

M.Abrayev#20

M.Abrayev#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Astana5 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 2
FC Astana
FC Astana3 - 1
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 3
FC Astana
FC Astana4 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 0
FC Astana
FC Astana3 - 3
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau2 - 2
FC Astana
FC Astana2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FC Astana1 - 2
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Kaspyi Aktau
Ordabasy3 - 0
FK Kaspyi Aktau
Tobol Kostanai2 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Kairat Almaty2 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Aktobe Lento1 - 0
FK Kaspyi Aktau
Ekibastuzets0 - 4
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau0 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Altay FK0 - 0
FK Kaspyi Aktau
FK Kaspyi Aktau1 - 3
Okzhetpes
Kyzylzhar Petropavlovsk2 - 1
FK Kaspyi Aktau
FC Ufa1 - 0
FK Kaspyi AktauĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Astana
FC Astana1 - 2
Tobol Kostanai
FC Astana2 - 1
FK Atyrau
FK Yelimay Semey2 - 2
FC Astana
FC Astana1 - 1
Ordabasy
BKS Almaty1 - 2
FC Astana
FC Kairat Almaty4 - 0
FC Astana
FC Astana2 - 0
Tobol Kostanai
Kaisar Kyzylorda0 - 0
FC Astana
FC Astana4 - 1
FC Zhetysu Taldykorgan
Dinamo Samarqand1 - 2
FC AstanaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Kaspyi Aktau
#11#20#30#43#53#60#70
FC Astana
#10#20#31#41#56#60#70
Ulytau Zhezkazgan
Irtysh Pavlodar
Zhenis