Kazakhstan Premier League19:00 ngày 23/05/2026

FK Yelimay Semey
2 - 1

Zhenis
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Yelimay SemeyChỉ sốZhenis
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
9Chỉ số 216
0Chỉ số 80
44Chỉ số 2556
3Chỉ số 25
42Chỉ số 2454
85Chỉ số 2399
7Chỉ số 225
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Yelimay Semey
Sơ đồ 5-3-2222024517234427777
Đội hình xuất phát

N.Pivkin#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Arsen Ashirbek#20 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

a.adambaev#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

A.Zhumakhanov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

m.belancic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

A.Bakhtiyarov#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Ilic#23 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Tyulyubay#44 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

Y.Berezkin#27 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

E.P.Fessou#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R. Murtazaev#7 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R. Murtazaev#67

R. Murtazaev#19

R. Murtazaev#1

R. Murtazaev#11

R. Murtazaev#99

R. Murtazaev#10

R. Murtazaev#16
Zhenis
Sơ đồ 4-4-2414563131452710199
Đội hình xuất phát

M.Plotnikov#41 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Bystrov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Tevzadze#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Šaravanja#63 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Tursynbay#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Saulet#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Merkel#52 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kuat#7 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

L.Imnadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
adilio#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Lobjanidze#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Lobjanidze#23

E.Lobjanidze#72
E.Lobjanidze#93

E.Lobjanidze#45
E.Lobjanidze#21

E.Lobjanidze#17

E.Lobjanidze#18

E.Lobjanidze#88

E.Lobjanidze#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Ulytau Zhezkazgan | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 2 | FC Astana | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 3 | FK Aktobe Lento | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 4 | FC Kairat Almaty | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 5 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 6 | FK Yelimay Semey | 2 | 0 | 2 | 0 | 2 |
| 7 | Irtysh Pavlodar | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 8 | Ordabasy | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 9 | Kaisar Kyzylorda | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 10 | Okzhetpes | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 11 | Zhenis | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 12 | FK Atyrau | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 |
| 13 | Altay FK | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | FK Kaspyi Aktau | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 15 | Tobol Kostanai | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
| 16 | FC Zhetysu Taldykorgan | 1 | 0 | 0 | 1 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Yelimay Semey1 - 2
Zhenis
Zhenis0 - 1
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 2
FK Yelimay Semey
Zhenis0 - 3
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey3 - 2
Zhenis
FK Yelimay Semey0 - 1
ZhenisĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Yelimay Semey
Irtysh Pavlodar2 - 2
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey0 - 1
FK Kaspyi Aktau
Ulytau Zhezkazgan1 - 0
FK Yelimay Semey
FK Aktobe Lento2 - 1
FK Yelimay Semey
FC Kairat Almaty2 - 2
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey2 - 2
FC Astana
FC Zhetysu Taldykorgan0 - 1
FK Yelimay Semey
Turan1 - 4
FK Yelimay Semey
FK Yelimay Semey1 - 0
Tobol Kostanai
FK Aktobe Lento1 - 4
FK Yelimay SemeyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zhenis
Zhenis1 - 2
FC Kairat Almaty
Zhenis2 - 0
Kyzylzhar Petropavlovsk
FC Zhetysu Taldykorgan2 - 3
Zhenis
Zhenis1 - 0
Tobol Kostanai
Okzhetpes2 - 3
Zhenis
Altay FK0 - 0
Zhenis
Zhenis1 - 0
FK Aktobe Lento
Kyzylzhar Petropavlovsk4 - 0
Zhenis
Chromtau1 - 4
Zhenis
Zhenis1 - 1
OkzhetpesĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Yelimay Semey
#12#21#30#41#53#60#70
Zhenis
#11#20#30#41#55#60#70
Ordabasy
Kaisar Kyzylorda
FK Atyrau