Iraq Stars League00:30 ngày 29/05/2026

Zakho SC
1 - 2

Erbil SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zakho SCChỉ sốErbil SC
4Chỉ số 21
4Chỉ số 215
61Chỉ số 2539
104Chỉ số 2392
67Chỉ số 2450
0Chỉ số 40
4Chỉ số 32
4Chỉ số 221
0Chỉ số 81
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erbil SC0 - 1
Zakho SC
Erbil SC0 - 0
Zakho SC
Zakho SC3 - 1
Erbil SC
Zakho SC2 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Zakho SC
Erbil SC2 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 3
Zakho SC
Erbil SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Al-Mina'a SC2 - 2
Zakho SC
Newroz SC(IRQ)2 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al-Najaf
Zakho SC1 - 2
Diala
Al Karkh3 - 1
Zakho SC
Zakho SC3 - 1
Naft Missan
Al-Naft SC1 - 1
Zakho SC
Zakho SC2 - 1
Al-Kahraba Club
Zakho SC1 - 1
Al Shabab
Zakho SC1 - 2
Al TalabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Al Shorta0 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al-Najaf1 - 4
Erbil SC
Erbil SC2 - 2
Al-Kahraba Club
Erbil SC1 - 0
Al Karkh
Al Talaba2 - 3
Erbil SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 0
Al Qasim SC
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC2 - 2
Mosul FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zakho SC
#11#20#30#44#54#60#70
Erbil SC
#12#21#30#42#51#60#70
Al Karma
Al Zawraa SC
Al Gharraf
Duhok SC
Amanat Baghdad