Iraq Stars League21:30 ngày 11/05/2026

Al-Najaf
1 - 4

Erbil SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-NajafChỉ sốErbil SC
5Chỉ số 26
87Chỉ số 2399
2Chỉ số 33
51Chỉ số 2454
3Chỉ số 2111
0Chỉ số 40
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 80
11Chỉ số 229
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erbil SC3 - 2
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al-Najaf
Erbil SC1 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 0
Al-Najaf
Al-Najaf2 - 3
Erbil SC
Al-Najaf0 - 0
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al-Najaf
Erbil SC1 - 1
Al-NajafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Najaf
Al-Najaf1 - 1
Amanat Baghdad
Al-Najaf1 - 2
Duhok SC
Al-Najaf2 - 1
Newroz SC(IRQ)
Al-Najaf0 - 3
Al Karma
Al Talaba2 - 1
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 3
Al Shorta
Al Gharraf1 - 0
Al-Najaf
Diala1 - 2
Al-Najaf
Al-Najaf1 - 2
Mosul FC
Al-Naft SC1 - 1
Al-NajafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Erbil SC2 - 2
Al-Kahraba Club
Erbil SC1 - 0
Al Karkh
Al Talaba2 - 3
Erbil SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 0
Al Qasim SC
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC2 - 2
Mosul FC
Al Gharraf0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Al Zawraa SC
Naft Missan0 - 0
Erbil SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Najaf
#11#21#30#42#55#60#70
Erbil SC
#14#23#30#43#56#60#70
Zakho SC
Al-Mina'a SC