Iraq Stars League21:00 ngày 27/04/2026

Al-Naft SC
1 - 1

Zakho SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Naft SCChỉ sốZakho SC
9Chỉ số 225
0Chỉ số 43
57Chỉ số 2341
0Chỉ số 80
4Chỉ số 24
38Chỉ số 2434
3Chỉ số 214
5Chỉ số 34
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zakho SC2 - 0
Al-Naft SC
Zakho SC2 - 1
Al-Naft SC
Al-Naft SC2 - 0
Zakho SC
Zakho SC3 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 0
Zakho SC
Al-Naft SC1 - 1
Zakho SC
Zakho SC3 - 1
Al-Naft SC
Zakho SC0 - 1
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 0
Zakho SC
Al-Naft SC1 - 0
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Naft SC
Mosul FC0 - 0
Al-Naft SC
Diala1 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Al-Naft SC1 - 0
Al Gharraf
Al Quwa Al Jawiya0 - 0
Al-Naft SC
Al Talaba0 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC2 - 0
Al Qasim SC
Al-Naft SC1 - 1
Al Shorta
Al-Kahraba Club1 - 2
Al-Naft SC
Al-Naft SC1 - 1
Al-NajafĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Zakho SC2 - 1
Al-Kahraba Club
Zakho SC1 - 1
Al Shabab
Zakho SC1 - 2
Al Talaba
Zakho SC1 - 1
Al Zawraa SC
Amanat Baghdad1 - 2
Zakho SC
Duhok SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 2
Al Shorta
Mosul FC2 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 2
Al Karma
Al Qasim SC0 - 1
Zakho SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Naft SC
#11#21#30#45#54#60#70
Zakho SC
#11#20#33#44#54#60#70
Al Karkh
Al-Mina'a SC
Naft Missan
Newroz SC(IRQ)