Iraq Stars League23:30 ngày 14/02/2025

Erbil SC
0 - 0

Zakho SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốZakho SC
84Chỉ số 2384
0Chỉ số 42
53Chỉ số 2547
5Chỉ số 228
50Chỉ số 2440
5Chỉ số 33
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
4Chỉ số 26
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Zawraa SC | 34 | 22 | 8 | 4 | 74 |
| 2 | Al Shorta | 33 | 22 | 8 | 3 | 74 |
| 3 | Zakho SC | 33 | 18 | 8 | 7 | 62 |
| 4 | Al Talaba | 34 | 16 | 8 | 10 | 56 |
| 5 | Al Quwa Al Jawiya | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 6 | Duhok SC | 29 | 15 | 6 | 8 | 51 |
| 7 | Al-Naft SC | 32 | 13 | 11 | 8 | 50 |
| 8 | Al Karma | 34 | 13 | 10 | 11 | 49 |
| 9 | Al Qasim SC | 34 | 12 | 12 | 10 | 48 |
| 10 | Al-Kahraba Club | 34 | 11 | 11 | 12 | 44 |
| 11 | Erbil SC | 33 | 13 | 5 | 15 | 44 |
| 12 | Naft Missan | 31 | 12 | 7 | 12 | 43 |
| 13 | Newroz SC(IRQ) | 32 | 11 | 8 | 13 | 41 |
| 14 | Al-Najaf | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Al-Mina'a SC | 33 | 10 | 9 | 14 | 39 |
| 16 | Al Karkh | 33 | 9 | 10 | 14 | 37 |
| 17 | Naft Al-Basra SC | 33 | 7 | 7 | 19 | 28 |
| 18 | Diala | 32 | 6 | 10 | 16 | 28 |
| 19 | Karbala'a | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
| 20 | Al-Hudod | 33 | 5 | 2 | 26 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zakho SC3 - 1
Erbil SC
Zakho SC2 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Zakho SC
Erbil SC2 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 3
Zakho SC
Erbil SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Newroz SC(IRQ)
Erbil SC0 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC3 - 1
Karbala'a
Al Karkh2 - 4
Erbil SC
Al Talaba2 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Al Karma
Al Shorta4 - 1
Erbil SC
Mosul FC0 - 0
Erbil SC
Erbil SC3 - 1
SamarraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Zakho SC6 - 2
Al Qasim SC
Al-Hudod1 - 3
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al-Najaf
Naft Missan1 - 1
Zakho SC
Naft Al-Basra SC2 - 3
Zakho SC
Zakho SC0 - 1
Al-Kahraba Club
Diala1 - 4
Zakho SC
Zakho SC2 - 0
Al Karkh
Al-Naft SC2 - 0
Zakho SC
Al Shorta0 - 1
Zakho SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#10#20#30#45#54#60#70
Zakho SC
#10#20#32#43#56#60#70
Al Zawraa SC
Duhok SC
Al-Mina'a SC