Iraq Stars League19:00 ngày 14/02/2026

Erbil SC
0 - 1

Zakho SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốZakho SC
6Chỉ số 25
0Chỉ số 80
6Chỉ số 224
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 40
3Chỉ số 216
65Chỉ số 2447
1Chỉ số 33
82Chỉ số 2382
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erbil SC0 - 0
Zakho SC
Zakho SC3 - 1
Erbil SC
Zakho SC2 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Zakho SC
Erbil SC2 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 3
Zakho SC
Erbil SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Erbil SC3 - 1
Al-Naft SC
Amanat Baghdad1 - 1
Erbil SC
Al Karkh1 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 2
Al Talaba
Al Zawraa SC1 - 0
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Duhok SC
Mosul FC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Quwa Al Jawiya
Erbil SC1 - 0
Naft Missan
Diala1 - 1
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Al Qadisiya SC1 - 0
Zakho SC
Al Zawraa SC4 - 2
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al-Mina'a SC
Al-Najaf1 - 2
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Duhok SC
Naft Missan0 - 2
Zakho SC
Al-Kahraba Club0 - 3
Zakho SC
Zakho SC2 - 2
Amanat Baghdad
Al Shorta1 - 0
Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al KarkhĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#10#20#30#41#56#60#70
Zakho SC
#11#20#30#43#55#60#70
Al Karma
Al Gharraf
Newroz SC(IRQ)
Al Qasim SC