Iraq Stars League21:00 ngày 02/05/2026

Erbil SC
1 - 0

Al Karkh
Thống kê
Thống kê trận đấu
Erbil SCChỉ sốAl Karkh
81Chỉ số 2347
0Chỉ số 40
1Chỉ số 221
55Chỉ số 2545
2Chỉ số 31
2Chỉ số 211
62Chỉ số 2452
1Chỉ số 25
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Karkh1 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 3
Al Karkh
Al Karkh2 - 4
Erbil SC
Al Karkh0 - 0
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh3 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Al Talaba2 - 3
Erbil SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 1
Erbil SC
Erbil SC2 - 0
Al Qasim SC
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC2 - 2
Mosul FC
Al Gharraf0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Al Zawraa SC
Naft Missan0 - 0
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Diala
Duhok SC0 - 2
Erbil SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Al-Kahraba Club1 - 3
Al Karkh
Al Karkh0 - 0
Al Karma
Al Zawraa SC3 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 2
Diala
Newroz SC(IRQ)0 - 0
Al Karkh
Mosul FC1 - 2
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Al-Mina'a SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Naft Missan
Al Karkh0 - 1
Duhok SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Erbil SC
#11#20#30#42#51#60#70
Al Karkh
#10#20#30#41#55#60#70
Al Shorta
Zakho SC
Amanat Baghdad
Al-Najaf