Iraq Stars League21:00 ngày 14/04/2026

Al-Naft SC
0 - 2

Erbil SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al-Naft SCChỉ sốErbil SC
52Chỉ số 2548
2Chỉ số 224
45Chỉ số 2436
0Chỉ số 41
0Chỉ số 34
1Chỉ số 213
4Chỉ số 20
77Chỉ số 2370
0Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Erbil SC3 - 1
Al-Naft SC
Erbil SC2 - 3
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Al-Naft SC0 - 1
Erbil SC
Al-Naft SC1 - 1
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Al-Naft SC
Al-Naft SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC2 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC2 - 0
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Al-Naft SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al-Naft SC
Al-Naft SC1 - 0
Al Gharraf
Al Quwa Al Jawiya0 - 0
Al-Naft SC
Al Talaba0 - 0
Al-Naft SC
Al-Naft SC2 - 0
Al Qasim SC
Al-Naft SC1 - 1
Al Shorta
Al-Kahraba Club1 - 2
Al-Naft SC
Al-Naft SC1 - 1
Al-Najaf
Al-Naft SC0 - 1
Al Karkh
Amanat Baghdad1 - 2
Al-Naft SC
Zakho SC2 - 0
Al-Naft SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Erbil SC
Erbil SC2 - 2
Mosul FC
Al Gharraf0 - 0
Erbil SC
Erbil SC1 - 1
Al Zawraa SC
Naft Missan0 - 0
Erbil SC
Erbil SC0 - 0
Diala
Duhok SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC3 - 2
Al-Mina'a SC
Al Karma2 - 3
Erbil SC
Al Qasim SC0 - 2
Erbil SC
Erbil SC0 - 1
Zakho SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al-Naft SC
#10#20#30#40#54#60#70
Erbil SC
#12#21#31#44#50#60#70
Newroz SC(IRQ)