Iraq Stars League23:30 ngày 12/04/2026

Zakho SC
1 - 2

Al Talaba
Thống kê
Thống kê trận đấu
Zakho SCChỉ sốAl Talaba
115Chỉ số 2391
41Chỉ số 2559
0Chỉ số 40
6Chỉ số 26
3Chỉ số 37
0Chỉ số 80
5Chỉ số 214
10Chỉ số 221
78Chỉ số 2449
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Al Talaba1 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 1
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Zakho SC
Al Talaba1 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Al Talaba
Zakho SC1 - 1
Al Talaba
Al Talaba0 - 1
Zakho SC
Al Talaba2 - 1
Zakho SC
Zakho SC2 - 0
Al Talaba
Zakho SC2 - 1
Al TalabaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Zakho SC1 - 1
Al Zawraa SC
Amanat Baghdad1 - 2
Zakho SC
Duhok SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 2
Al Shorta
Mosul FC2 - 0
Zakho SC
Zakho SC2 - 2
Al Karma
Al Qasim SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC2 - 0
Al Gharraf
Zakho SC2 - 0
Al-Naft SC
Zakho SC3 - 2
SitraĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Talaba
Al Talaba2 - 1
Al-Najaf
Duhok SC1 - 0
Al Talaba
Al Talaba0 - 0
Al-Naft SC
Al Talaba2 - 1
Amanat Baghdad
Al Shorta3 - 3
Al Talaba
Al-Kahraba Club1 - 2
Al Talaba
Al Talaba2 - 0
Al Qasim SC
Naft Missan0 - 1
Al Talaba
Al Talaba1 - 2
Al Quwa Al Jawiya
Al Karkh0 - 2
Al TalabaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zakho SC
#11#20#30#43#56#60#70
Al Talaba
#12#20#30#47#56#60#70
Erbil SC
Diala
Al-Mina'a SC
Newroz SC(IRQ)