Iraq Stars League00:00 ngày 07/05/2026

Al Karkh
3 - 1

Zakho SC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Al KarkhChỉ sốZakho SC
2Chỉ số 23
53Chỉ số 2355
3Chỉ số 80
57Chỉ số 2543
10Chỉ số 226
47Chỉ số 2458
0Chỉ số 40
4Chỉ số 33
3Chỉ số 211
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Erbil SC | 14 | 9 | 3 | 2 | 30 |
| 2 | Al Karma | 14 | 9 | 2 | 3 | 29 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 14 | 8 | 4 | 2 | 28 |
| 4 | Al Talaba | 14 | 8 | 3 | 3 | 27 |
| 5 | Al Shorta | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 6 | Al Zawraa SC | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 7 | Al Karkh | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 8 | Zakho SC | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 9 | Diala | 14 | 6 | 5 | 3 | 23 |
| 10 | Al Gharraf | 15 | 6 | 5 | 4 | 23 |
| 11 | Duhok SC | 14 | 6 | 3 | 5 | 21 |
| 12 | Al-Naft SC | 14 | 4 | 5 | 5 | 17 |
| 13 | Amanat Baghdad | 15 | 5 | 2 | 8 | 17 |
| 14 | Al-Mina'a SC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 15 | Mosul FC | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 16 | Naft Missan | 14 | 3 | 4 | 7 | 13 |
| 17 | Newroz SC(IRQ) | 14 | 4 | 1 | 9 | 13 |
| 18 | Al-Kahraba Club | 14 | 2 | 2 | 10 | 8 |
| 19 | Al-Najaf | 14 | 2 | 1 | 11 | 7 |
| 20 | Al Qasim SC | 14 | 0 | 1 | 13 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zakho SC1 - 1
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Zakho SC
Zakho SC2 - 0
Al Karkh
Zakho SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 1
Zakho SC
Zakho SC1 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Zakho SC
Al Karkh0 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Zakho SCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Al Karkh
Erbil SC1 - 0
Al Karkh
Al-Kahraba Club1 - 3
Al Karkh
Al Karkh0 - 0
Al Karma
Al Zawraa SC3 - 0
Al Karkh
Al Karkh0 - 2
Diala
Newroz SC(IRQ)0 - 0
Al Karkh
Mosul FC1 - 2
Al Karkh
Al Karkh1 - 0
Al-Mina'a SC
Al Quwa Al Jawiya1 - 0
Al Karkh
Al Karkh1 - 1
Naft MissanĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zakho SC
Zakho SC3 - 1
Naft Missan
Al-Naft SC1 - 1
Zakho SC
Zakho SC2 - 1
Al-Kahraba Club
Zakho SC1 - 1
Al Shabab
Zakho SC1 - 2
Al Talaba
Zakho SC1 - 1
Al Zawraa SC
Amanat Baghdad1 - 2
Zakho SC
Duhok SC0 - 1
Zakho SC
Zakho SC0 - 2
Al Shorta
Mosul FC2 - 0
Zakho SCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Al Karkh
#13#20#30#44#52#60#70
Zakho SC
#11#21#30#43#53#60#70
Al Gharraf
Al-Najaf
Al Qasim SC