Brazilian Campeonato Gaucho02:30 ngày 16/02/2025

Ypiranga(RS)
0 - 1

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ypiranga(RS)Chỉ sốGrêmio - RS
75Chỉ số 2525
3Chỉ số 33
0Chỉ số 80
2Chỉ số 212
0Chỉ số 41
10Chỉ số 229
140Chỉ số 2372
80Chỉ số 2447
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Ypiranga(RS)
32161181128610730
Đội hình xuất phát
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Galego emerson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heitor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roca heitor#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pyerre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
J.Paulo#8

J.Paulo#9
J.Paulo#99
J.Paulo#33
J.Paulo#34
J.Paulo#4
J.Paulo#43
J.Paulo#22
J.Paulo#19

J.Paulo#26
J.Paulo#40
J.Paulo#5
Grêmio - RS
161517532113623441219
Đội hình xuất phát

A.Aravena#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Camilo#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Moreira#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nata#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepê#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viery#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Chapecó#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
M.Arezo#57

M.Arezo#77
M.Arezo#59
M.Arezo#43
M.Arezo#37
M.Arezo#55
M.Arezo#42

M.Arezo#39

M.Arezo#46

M.Arezo#31
M.Arezo#58
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ypiranga(RS)0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Grêmio - RS
Ypiranga(RS)0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Ypiranga(RS)
Grêmio - RS2 - 0
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Brasil de Pelotas1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 0
Guarany de Bage
Esporte Clube São José Porto Alegre0 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Monsoon FC
Ypiranga(RS)1 - 1
São Luiz
Avenida RS0 - 0
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude2 - 0
Ypiranga(RS)
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
EC Pelotas(RS)
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
São Luiz
Monsoon FC0 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS4 - 0
SER Caxias
Brasil de Pelotas0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 3
Corinthians - SP
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ypiranga(RS)
#10#20#30#43#55#60#70
Grêmio - RS
#11#20#31#43#55#60#70