Brazilian Campeonato Gaucho05:00 ngày 02/02/2025

Ypiranga(RS)
2 - 1

Monsoon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ypiranga(RS)Chỉ sốMonsoon FC
51Chỉ số 2442
2Chỉ số 211
1Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
8Chỉ số 226
0Chỉ số 81
3Chỉ số 21
101Chỉ số 2383
4Chỉ số 32
Lineup
Đội hình trận đấu
Ypiranga(RS)
301062811187723116
Đội hình xuất phát

J.Paulo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pyerre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roca heitor#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heitor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Galego emerson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#77 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
L.Ramos#40

L.Ramos#26
L.Ramos#19
L.Ramos#22
L.Ramos#43
L.Ramos#79
L.Ramos#4
L.Ramos#34
L.Ramos#20
L.Ramos#99
L.Ramos#8
L.Ramos#5
Monsoon FC
1079345826111
Đội hình xuất phát
moura leandro#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Junior tony#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
batista matheus#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arthur marcos#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jo#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
l.jhonata#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes jeferson#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Itaqui#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
itaqui adryel#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montefiori tomi#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
montefiori tomi#13
montefiori tomi#14
montefiori tomi#22
montefiori tomi#16
montefiori tomi#18
montefiori tomi#15
montefiori tomi#12
montefiori tomi#21
montefiori tomi#19
montefiori tomi#20
montefiori tomi#17
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 1
São Luiz
Avenida RS0 - 0
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude2 - 0
Ypiranga(RS)
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Ypiranga(RS)3 - 1
EC Juventude II
EC Juventude II0 - 0
Ypiranga(RS)
Gaucho/RS2 - 4
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monsoon FC
Monsoon FC0 - 3
Grêmio - RS
EC Pelotas(RS)1 - 2
Monsoon FC
Monsoon FC0 - 1
SER Caxias
Monsoon FC0 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Monsoon FC
Monsoon FC0 - 0
EC Passo Fundo
EC Passo Fundo0 - 0
Monsoon FC
Monsoon FC2 - 1
Uniao Frederiquense RS
Uniao Frederiquense RS1 - 1
Monsoon FC
Monsoon FC1 - 0
CF Com Vida SAFĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ypiranga(RS)
#12#22#31#45#53#60#70
Monsoon FC
#11#20#30#42#51#60#70
Guarany de Bage
Internacional - RS
Brasil de Pelotas