Brazilian Campeonato Gaucho05:00 ngày 23/01/2025

Esporte Clube Juventude
2 - 0

Ypiranga(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Esporte Clube JuventudeChỉ sốYpiranga(RS)
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
103Chỉ số 2373
81Chỉ số 2439
8Chỉ số 227
2Chỉ số 210
1Chỉ số 80
4Chỉ số 32
5Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Esporte Clube Juventude
2797523691615441
Đội hình xuất phát
ewerthon#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
farias erick#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
enio#97 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cipriano#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
abner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Santos#6 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Gilberto#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Jadson#16 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
kelvi#15 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Mandaca#44 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
gustavo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

gustavo#28

gustavo#27

gustavo#4
gustavo#88

gustavo#30

gustavo#19

gustavo#11

gustavo#20
gustavo#12
gustavo#47

gustavo#10

gustavo#93
Ypiranga(RS)
9315114678982
Đội hình xuất phát

Cristiano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
raphael charles#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roca heitor#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Felipe joao#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
marinho vitor#94

marinho vitor#26
marinho vitor#15
marinho vitor#23
marinho vitor#17

marinho vitor#99
marinho vitor#91
marinho vitor#18
marinho vitor#33
marinho vitor#30
marinho vitor#88
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Esporte Clube Juventude3 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 0
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)4 - 1
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 0
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude1 - 1
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude4 - 1
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Esporte Clube Juventude
Boca Juniors2 - 0
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude0 - 1
Cruzeiro - MG
São Paulo - SP1 - 2
Esporte Clube Juventude
Atlético Mineiro - MG2 - 3
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude1 - 1
Cuiaba
Grêmio - RS2 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude2 - 1
Bahia - BA
Esporte Clube Juventude0 - 3
Fortaleza
Flamengo - RJ4 - 2
Esporte Clube Juventude
Esporte Clube Juventude3 - 5
Palmeiras - SPĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Ypiranga(RS)3 - 1
EC Juventude II
EC Juventude II0 - 0
Ypiranga(RS)
Gaucho/RS2 - 4
Ypiranga(RS)
Esporte Clube São José Porto Alegre3 - 0
Ypiranga(RS)
EC Juventude II1 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 0
Internacional (RS) BĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Esporte Clube Juventude
#12#21#30#44#55#60#70
Ypiranga(RS)
#10#20#30#42#55#60#70
Guarany de Bage
Avenida RS
Internacional - RS
SER Caxias
EC Pelotas(RS)
Brasil de Pelotas
Monsoon FC