Brazilian Campeonato Gaucho05:00 ngày 30/01/2025

Ypiranga(RS)
1 - 1

São Luiz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ypiranga(RS)Chỉ sốSão Luiz
138Chỉ số 2369
112Chỉ số 2421
12Chỉ số 20
78Chỉ số 2522
0Chỉ số 81
0Chỉ số 33
1Chỉ số 212
1Chỉ số 41
13Chỉ số 225
Lineup
Đội hình trận đấu
Ypiranga(RS)
1191329817168628
Đội hình xuất phát

F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cristiano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#98 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
luciano#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roca heitor#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heitor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Heitor#5
Heitor#88
Heitor#30
Heitor#18
Heitor#34
Heitor#91

Heitor#10
Heitor#7
Heitor#23
Heitor#15

Heitor#26
Heitor#94
São Luiz
127842106911145
Đội hình xuất phát
g.paulo#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
adailson#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
anderson#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

jesus bruno#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
diego#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Garre guilherme#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Duarte marcio#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
martins marlon#9 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Matheuzinho#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Thalheimer ricardo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
tete#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
tete#19

tete#1

tete#21

tete#22
tete#16
tete#20

tete#17
tete#18
tete#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
São Luiz0 - 0
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Avenida RS0 - 0
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude2 - 0
Ypiranga(RS)
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Ypiranga(RS)3 - 1
EC Juventude II
EC Juventude II0 - 0
Ypiranga(RS)
Gaucho/RS2 - 4
Ypiranga(RS)
Esporte Clube São José Porto Alegre3 - 0
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của São Luiz
São Luiz1 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
São Luiz2 - 1
Avenida RS
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
America FC Natal RN3 - 0
São Luiz
Internacional - RS3 - 0
São Luiz
São Luiz1 - 0
Santa Cruz RS
São Luiz2 - 0
Grêmio - RS
Guarany de Bage1 - 0
São Luiz
São Luiz2 - 1
Ituano SPĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ypiranga(RS)
#11#20#31#41#512#60#70
São Luiz
#11#21#31#43#50#60#70
SER Caxias
EC Pelotas(RS)
Brasil de Pelotas
Monsoon FC