Brazilian Campeonato Gaucho07:30 ngày 12/02/2025

Grêmio - RS
5 - 0

EC Pelotas(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Grêmio - RSChỉ sốEC Pelotas(RS)
7Chỉ số 213
4Chỉ số 31
0Chỉ số 40
9Chỉ số 224
81Chỉ số 2369
63Chỉ số 2424
65Chỉ số 2535
10Chỉ số 22
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Grêmio - RS
Sơ đồ 4-1-4-1125321546820111622
Đội hình xuất phát

T.Volpi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Jemerson#21 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gabriel pedro#54 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

G.Cuéllar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Edenilson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Villasanti#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Aravena#16 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Braithwaite#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Braithwaite#44

M.Braithwaite#12
M.Braithwaite#37
M.Braithwaite#55

M.Braithwaite#5

M.Braithwaite#10

M.Braithwaite#17

M.Braithwaite#18

M.Braithwaite#14

M.Braithwaite#7

M.Braithwaite#23

M.Braithwaite#19
EC Pelotas(RS)
Sơ đồ 4-4-212346815510911
Đội hình xuất phát
jorge#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Vidal#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
massaia victor#3 · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
bigode yuri#4 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
gabriel bryan#6 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
venicio#8 · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62
Silva mateus#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62
lopes robson#5 · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.C.Campos#10 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Douglas#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Emerson#11 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
Emerson#16
Emerson#12
Emerson#18

Emerson#7
Emerson#19
Emerson#21
Emerson#23
Emerson#14
Emerson#17
Emerson#22

Emerson#20

Emerson#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Grêmio - RS1 - 0
EC Pelotas(RS)
Grêmio - RS4 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 1
Grêmio - RS
EC Pelotas(RS)0 - 2
Grêmio - RS
EC Pelotas(RS)0 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
EC Pelotas(RS)
Grêmio - RS3 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)1 - 3
Grêmio - RS
EC Pelotas(RS)1 - 0
Grêmio - RS
EC Pelotas(RS)1 - 3
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS1 - 1
Internacional - RS
Esporte Clube Juventude2 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS5 - 0
São Luiz
Monsoon FC0 - 3
Grêmio - RS
Grêmio - RS4 - 0
SER Caxias
Brasil de Pelotas0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 3
Corinthians - SP
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Cruzeiro - MG1 - 1
Grêmio - RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Brasil de Pelotas
São Luiz1 - 1
EC Pelotas(RS)
Guarany de Bage1 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)1 - 0
Avenida RS
EC Pelotas(RS)1 - 2
Monsoon FC
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 1
EC Pelotas(RS)
Monsoon FC0 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Monsoon FC
Inter Santa Maria(RS)1 - 2
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Inter Santa Maria(RS)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Grêmio - RS
#15#23#30#44#510#60#70
EC Pelotas(RS)
#10#20#30#41#52#60#70
Ypiranga(RS)