Brazilian Campeonato Gaucho08:00 ngày 30/01/2025

Monsoon FC
0 - 3

Grêmio - RS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Monsoon FCChỉ sốGrêmio - RS
1Chỉ số 26
2Chỉ số 215
1Chỉ số 40
0Chỉ số 31
16Chỉ số 2448
2Chỉ số 2212
35Chỉ số 2565
0Chỉ số 80
98Chỉ số 23117
Lineup
Đội hình trận đấu
Monsoon FC
7931025811614
Đội hình xuất phát
Junior tony#7 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
montefiori tomi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
arthur marcos#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moura leandro#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jo#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
lopes jeferson#5 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
s.diogo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Magno cris#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
cassio#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Max#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
jeder#4 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
jeder#19
jeder#26
jeder#22
jeder#12
jeder#16
jeder#13

jeder#20
jeder#14
jeder#21
jeder#17
jeder#18
Grêmio - RS
1216196853211362344
Đội hình xuất phát

G.Chapecó#12 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Aravena#16 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Arezo#19 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Cuéllar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Edenilson#8 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Martins#53 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Lucas#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Monsalve#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

nata#36 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Pepê#23 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
viery#44 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

viery#77

viery#22

viery#10

viery#17

viery#21

viery#18
viery#37

viery#14

viery#7
viery#54
viery#24

viery#20
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Monsoon FC
EC Pelotas(RS)1 - 2
Monsoon FC
Monsoon FC0 - 1
SER Caxias
Monsoon FC0 - 0
EC Pelotas(RS)
EC Pelotas(RS)0 - 0
Monsoon FC
Monsoon FC0 - 0
EC Passo Fundo
EC Passo Fundo0 - 0
Monsoon FC
Monsoon FC2 - 1
Uniao Frederiquense RS
Uniao Frederiquense RS1 - 1
Monsoon FC
Monsoon FC1 - 0
CF Com Vida SAF
EC Pelotas(RS)1 - 0
Monsoon FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Grêmio - RS
Grêmio - RS4 - 0
SER Caxias
Brasil de Pelotas0 - 0
Grêmio - RS
Grêmio - RS0 - 3
Corinthians - SP
Vitória - BA1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 1
São Paulo - SP
Cruzeiro - MG1 - 1
Grêmio - RS
Grêmio - RS2 - 2
Esporte Clube Juventude
Palmeiras - SP1 - 0
Grêmio - RS
Fluminense - RJ2 - 2
Grêmio - RS
Grêmio - RS3 - 1
Atletico Clube GoianienseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Monsoon FC
#10#20#31#40#51#60#70
Grêmio - RS
#13#21#30#41#56#60#70
Guarany de Bage
Esporte Clube São José Porto Alegre
Avenida RS
Internacional - RS
Ypiranga(RS)
São Luiz