Brazilian Campeonato Gaucho05:00 ngày 27/01/2025

Avenida RS
0 - 0

Ypiranga(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Avenida RSChỉ sốYpiranga(RS)
0Chỉ số 40
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 80
1Chỉ số 224
3Chỉ số 21
87Chỉ số 2383
2Chỉ số 32
3Chỉ số 212
41Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Avenida RS
Sơ đồ 4-3-31328591171046
Đội hình xuất phát
mama rodrigo#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Micael#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
lennon john#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
v.ze#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Amaral#5 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Michel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Martins#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Laion#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

H.A.Bustamante#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90
dadalt vitor#4 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
luis david#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

luis david#14
luis david#19
luis david#17
luis david#12

luis david#21
luis david#16
luis david#13
luis david#23

luis david#15
luis david#25
luis david#20
luis david#18
Ypiranga(RS)
Sơ đồ 4-3-1-214816911569823
Đội hình xuất phát
Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Heitor#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Paulo#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Cristiano#9 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
raphael charles#5 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
roca heitor#6 · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
roger#98 · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
G.Willian#88
G.Willian#30
G.Willian#18
G.Willian#91

G.Willian#10
G.Willian#7
G.Willian#17
G.Willian#23
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Avenida RS2 - 0
Ypiranga(RS)
Avenida RS1 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 0
Avenida RS
Avenida RS2 - 2
Ypiranga(RS)
Avenida RS1 - 2
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Avenida RS
São Luiz2 - 1
Avenida RS
Inter de Limeira1 - 1
Avenida RS
Avenida RS0 - 0
Inter de Limeira
Cascavel PR3 - 0
Avenida RS
Avenida RS0 - 0
Hercilio Luz SC
Brasil de Pelotas4 - 0
Avenida RS
Novo Hamburgo RS1 - 1
Avenida RS
Avenida RS1 - 0
Cianorte PR
Cianorte PR3 - 1
Avenida RS
Avenida RS2 - 1
Novo Hamburgo RSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude2 - 0
Ypiranga(RS)
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Esporte Clube São José Porto Alegre
Ypiranga(RS)3 - 1
EC Juventude II
EC Juventude II0 - 0
Ypiranga(RS)
Gaucho/RS2 - 4
Ypiranga(RS)
Esporte Clube São José Porto Alegre3 - 0
Ypiranga(RS)
EC Juventude II1 - 2
Ypiranga(RS)Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Avenida RS
#10#20#30#42#53#60#70
Ypiranga(RS)
#10#20#30#42#51#60#70
Grêmio - RS
Guarany de Bage
Internacional - RS
SER Caxias
EC Pelotas(RS)
Monsoon FC