Brazilian Campeonato Gaucho07:30 ngày 13/02/2025

Brasil de Pelotas
1 - 2

Ypiranga(RS)
Thống kê
Thống kê trận đấu
Brasil de PelotasChỉ sốYpiranga(RS)
4Chỉ số 23
24Chỉ số 2425
1Chỉ số 212
3Chỉ số 33
49Chỉ số 2551
5Chỉ số 223
1Chỉ số 40
69Chỉ số 2380
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Brasil de Pelotas
213946715810111
Đội hình xuất phát

Lima murillo#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

aquila#13 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
moyses gabriel#9 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

cerqueira guilherme#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
higor#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

Histone da Silva Sousa#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
v.joao#15 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Cabeca jonathan#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Kaue#10 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

felix mayco#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

W.Santana#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
W.Santana#5
W.Santana#17
W.Santana#22
W.Santana#21
W.Santana#14
W.Santana#19
W.Santana#20
W.Santana#18
W.Santana#3
W.Santana#12
W.Santana#16
Ypiranga(RS)
32716301062811181
Đội hình xuất phát
G.Willian#3 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
marinho vitor#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roger#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

L.Ramos#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Paulo#30 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Pyerre#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
roca heitor#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Heitor#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Marques#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Galego emerson#18 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Edson#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
Edson#19
Edson#22
Edson#8

Edson#26
Edson#40
Edson#43

Edson#9
Edson#99
Edson#33
Edson#34
Edson#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Grêmio - RS | 8 | 5 | 2 | 1 | 17 |
| 2 | Guarany de Bage | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 8 | 0 | 5 | 3 | 5 |
| 4 | Avenida RS | 8 | 0 | 3 | 5 | 3 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Internacional - RS | 8 | 6 | 2 | 0 | 20 |
| 2 | SER Caxias | 8 | 4 | 2 | 2 | 14 |
| 3 | Ypiranga(RS) | 8 | 3 | 3 | 2 | 12 |
| 4 | EC Pelotas(RS) | 8 | 1 | 3 | 4 | 6 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Esporte Clube Juventude | 8 | 6 | 1 | 1 | 19 |
| 2 | São Luiz | 8 | 2 | 3 | 3 | 9 |
| 3 | Brasil de Pelotas | 8 | 1 | 4 | 3 | 7 |
| 4 | Monsoon FC | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Avenida RS | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 2 | Esporte Clube São José Porto Alegre | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | EC Pelotas(RS) | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Brasil de Pelotas | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ypiranga(RS)0 - 0
Brasil de Pelotas
Ypiranga(RS)2 - 2
Brasil de Pelotas
Brasil de Pelotas0 - 2
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)3 - 1
Brasil de Pelotas
Brasil de Pelotas1 - 0
Ypiranga(RS)
Brasil de Pelotas1 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 0
Brasil de Pelotas
Brasil de Pelotas2 - 2
Ypiranga(RS)
Brasil de Pelotas2 - 0
Ypiranga(RS)
Brasil de Pelotas1 - 1
Ypiranga(RS)Đối chiếu
Phong độ gần đây của Brasil de Pelotas
EC Pelotas(RS)0 - 0
Brasil de Pelotas
Internacional - RS3 - 0
Brasil de Pelotas
Brasil de Pelotas1 - 0
Esporte Clube São José Porto Alegre
SER Caxias4 - 2
Brasil de Pelotas
Brasil de Pelotas0 - 0
Guarany de Bage
Brasil de Pelotas0 - 0
Grêmio - RS
Brasiliense5 - 0
Brasil de Pelotas
Brasil de Pelotas1 - 4
Brasiliense
Brasil de Pelotas3 - 0
Ah so Santa SP
Ah so Santa SP1 - 2
Brasil de PelotasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)1 - 0
Guarany de Bage
Esporte Clube São José Porto Alegre0 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Monsoon FC
Ypiranga(RS)1 - 1
São Luiz
Avenida RS0 - 0
Ypiranga(RS)
Esporte Clube Juventude2 - 0
Ypiranga(RS)
São Luiz0 - 1
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)0 - 0
São Luiz
Esporte Clube São José Porto Alegre1 - 0
Ypiranga(RS)
Ypiranga(RS)2 - 1
Esporte Clube São José Porto AlegreĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Brasil de Pelotas
#11#20#31#44#54#60#70
Ypiranga(RS)
#12#21#30#43#53#60#70