Austrian 2.Liga19:30 ngày 02/05/2026

Young Violets Austria Wien
0 - 5

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
Young Violets Austria WienChỉ sốFAC WIEN
0Chỉ số 40
105Chỉ số 23124
5Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
2Chỉ số 217
49Chỉ số 2468
2Chỉ số 30
4Chỉ số 23
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Young Violets Austria Wien
Sơ đồ 4-4-21339341714182720916
Đội hình xuất phát

S.blazevic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D·Radonjic#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Toifl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ilić#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Roider#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Wustinger#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Nisandzic#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Nnodim#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.morth#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Deshishku#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Hosiner#16 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Hosiner#47

P.Hosiner#19

P.Hosiner#12

P.Hosiner#42

P.Hosiner#1

P.Hosiner#70

P.Hosiner#90
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-3124195176201392221
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schneider#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Glavan#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Sobczyk#33
A.Sobczyk#16

A.Sobczyk#35

A.Sobczyk#30

A.Sobczyk#11
A.Sobczyk#7

A.Sobczyk#4
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Violets Austria Wien2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien3 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien2 - 3
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien0 - 0
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien2 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
Young Violets Austria WienĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Violets Austria Wien
FC Liefering2 - 0
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
SV Austria Salzburg
Young Violets Austria Wien3 - 1
SC Austria Lustenau
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien0 - 1
SK Sturm Graz II
First Vienna FC 18940 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
Young Violets Austria Wien1 - 0
SK Rapid II
Admira Wacker2 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
ParndorfĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SKN St.Polten
FAC WIEN5 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering3 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
First Vienna FC 1894
SK Rapid II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 2
SC Austria Lustenau
SK Austria Klagenfurt0 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIENĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Young Violets Austria Wien
#10#20#30#42#54#60#70
FAC WIEN
#15#22#30#40#53#60#70
Kapfenberg SV 1919
SV Stripfing