Austrian 2.Liga23:00 ngày 17/04/2026

FAC WIEN
5 - 0

SKU Ertl Glas Amstetten
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốSKU Ertl Glas Amstetten
2Chỉ số 229
76Chỉ số 2363
59Chỉ số 2462
57Chỉ số 2543
2Chỉ số 23
0Chỉ số 80
5Chỉ số 212
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 4-4-2124195131781862221
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

T.osmani#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobczyk#4

A.Sobczyk#33
A.Sobczyk#7

A.Sobczyk#20

A.Sobczyk#11
A.Sobczyk#16

A.Sobczyk#9
SKU Ertl Glas Amstetten
Sơ đồ 3-4-314151228184810914
Đội hình xuất phát

T.Estevao#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Wimhofer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

P.Offenthaler#15 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

L.Deinhofer#12 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

F.Köchl#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Eisschill#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Wimmer#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Gragger#48 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Steiger#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

D.Peham#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Conateh#14 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Conateh#7
A.Conateh#45

A.Conateh#17

A.Conateh#43

A.Conateh#13
A.Conateh#24
A.Conateh#38
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 1
FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 0
FAC WIEN
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
FAC WIEN3 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FC Liefering3 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
First Vienna FC 1894
SK Rapid II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 2
SC Austria Lustenau
SK Austria Klagenfurt0 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
1.SK Prostějov0 - 1
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten2 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
FC Liefering0 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
Young Violets Austria Wien
Kapfenberg SV 19190 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II4 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten0 - 2
SV Austria Salzburg
SKN St.Polten1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
FC HOGO Hertha Wels
SKU Ertl Glas Amstetten6 - 3
SK Vorwarts Steyr
SKU Ertl Glas Amstetten3 - 1
Admira WackerĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#15#23#30#42#52#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
#10#20#30#42#53#60#70
SV Stripfing