Austrian 2.Liga00:30 ngày 11/03/2026

FAC WIEN
2 - 0

Schwarz-Weiss Bregenz
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốSchwarz-Weiss Bregenz
1Chỉ số 33
19Chỉ số 2427
2Chỉ số 212
48Chỉ số 2552
5Chỉ số 226
58Chỉ số 2362
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 21
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-31244201810613172221
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

J.Taieb#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

N.Schneider#20 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Có · x:13 · y:62

L.Piskule#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.neumann#17 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Sobczyk#7

A.Sobczyk#34

A.Sobczyk#11

A.Sobczyk#37

A.Sobczyk#9

A.Sobczyk#19

A.Sobczyk#41
Schwarz-Weiss Bregenz
Sơ đồ 5-3-2142283017198701012
Đội hình xuất phát

Kilian·Kretschmer#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Vojic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

V.Gembalies#2 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
Décio Neto#28 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
S.Bangura#30 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

R.Marte#17 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32
D.Otugo#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Nussbaumer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

J.Stefanon#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Tartarotti#10 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90
B.Lendambi#12 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Lendambi#24

B.Lendambi#6

B.Lendambi#37

B.Lendambi#20

B.Lendambi#77

B.Lendambi#21

B.Lendambi#29
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
FAC WIEN
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 2
Schwarz-Weiss BregenzĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
1.SK Prostějov0 - 1
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 4
ASK Bravo Publikum
FAC WIEN0 - 2
Rheindorf Altach
Kapfenberg SV 19190 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FAC WIEN1 - 1
Admira WackerĐối chiếu
Phong độ gần đây của Schwarz-Weiss Bregenz
FC Liefering4 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 1
SK Austria Klagenfurt
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 0
FC Lauterach
Schwarz-Weiss Bregenz7 - 1
SC Imst
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 3
FC Wacker Innsbruck
Schwarz-Weiss Bregenz2 - 1
SKN St.Polten
SK Rapid II3 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz3 - 0
First Vienna FC 1894
Young Violets Austria Wien2 - 1
Schwarz-Weiss Bregenz
Schwarz-Weiss Bregenz1 - 2
SC Austria LustenauĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#12#21#30#41#52#60#70
Schwarz-Weiss Bregenz
#10#20#30#43#51#60#70
SKU Ertl Glas Amstetten
SV Stripfing