Austrian 2.Liga00:00 ngày 07/03/2026

FAC WIEN
0 - 1

SK Sturm Graz II
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốSK Sturm Graz II
0Chỉ số 214
0Chỉ số 40
5Chỉ số 224
55Chỉ số 2456
135Chỉ số 23125
49Chỉ số 2551
0Chỉ số 80
5Chỉ số 24
5Chỉ số 33
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 5-3-2124201951310762221
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Schneider#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Piskule#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Six#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
A.Sobczyk#16

A.Sobczyk#30

A.Sobczyk#41

A.Sobczyk#9

A.Sobczyk#4

A.Sobczyk#34

A.Sobczyk#8
SK Sturm Graz II
Sơ đồ 4-3-3137653011312145339
Đội hình xuất phát

N.Donat#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Bendra#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

G.Haider#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32
B.Maierhofer#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

mustafic#30 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Gurmann#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

B.Pernot#31 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

T.Scharmer#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Daniel Nsumbu#45 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

W.Lazarre#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Jastrzembski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Jastrzembski#13
D.Jastrzembski#60

D.Jastrzembski#38

D.Jastrzembski#47
D.Jastrzembski#66
D.Jastrzembski#99

D.Jastrzembski#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SK Sturm Graz II2 - 2
FAC WIEN
SK Sturm Graz II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II0 - 0
FAC WIEN
SK Sturm Graz II4 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II2 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II0 - 0
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
1.SK Prostějov0 - 1
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 4
ASK Bravo Publikum
FAC WIEN0 - 2
Rheindorf Altach
Kapfenberg SV 19190 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
Lask Linz AM2 - 3
FAC WIENĐối chiếu
Phong độ gần đây của SK Sturm Graz II
Kapfenberg SV 19192 - 1
SK Sturm Graz II
ASK Voitsberg1 - 3
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II1 - 1
FC SILON Táborsko
SK Sturm Graz II4 - 0
SC Kalsdorf
NK Brinje Grosuplje1 - 3
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II4 - 1
Unterhaching
SK Sturm Graz II6 - 0
Lafnitz
SK Sturm Graz II3 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
SK Rapid II1 - 1
SK Sturm Graz II
SK Sturm Graz II0 - 3
FC HOGO Hertha WelsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#10#20#30#45#55#60#70
SK Sturm Graz II
#11#20#30#43#54#60#70
SKN St.Polten
SC Austria Lustenau
First Vienna FC 1894
FC Liefering
SK Austria Klagenfurt
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing