Austrian 2.Liga23:00 ngày 24/04/2026

FC Liefering
2 - 0

Young Violets Austria Wien
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC LieferingChỉ sốYoung Violets Austria Wien
56Chỉ số 2544
5Chỉ số 26
0Chỉ số 80
8Chỉ số 214
0Chỉ số 31
0Chỉ số 40
8Chỉ số 223
110Chỉ số 2395
48Chỉ số 2436
4Chỉ số 372
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Liefering
Sơ đồ 4-1-3-231181423242916382593
Đội hình xuất phát

N.Šarčević#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
Mayker Palacios Mosquera#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Zabransky#14 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Brandtner#23 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Zangerl#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sulzbacher#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

I.ivanschitz#16 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

J.Moser#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

Riquelme#25 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66

P.Verhounig#9 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

A.Camara#3 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Camara#26

A.Camara#11
A.Camara#40

A.Camara#47

A.Camara#19

A.Camara#15

A.Camara#1
Young Violets Austria Wien
Sơ đồ 4-4-21342351777181997020
Đội hình xuất phát

S.blazevic#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Stöckl#42 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Toifl#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Ndukwe#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Roider#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Österreicher#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Nisandzic#18 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

F.Lukic#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Deshishku#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Ewemade#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.morth#20 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.morth#12

R.morth#8

R.morth#90

R.morth#16

R.morth#4

R.morth#15

R.morth#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Young Violets Austria Wien0 - 2
FC Liefering
FC Liefering5 - 0
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien2 - 2
FC Liefering
FC Liefering0 - 0
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien0 - 2
FC Liefering
FC Liefering5 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien0 - 2
FC Liefering
Young Violets Austria Wien2 - 0
FC Liefering
FC Liefering2 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
FC LieferingĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Liefering
SKN St.Polten0 - 0
FC Liefering
FC Liefering3 - 1
FAC WIEN
FC Liefering0 - 1
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering2 - 5
FC HOGO Hertha Wels
SV Austria Salzburg2 - 0
FC Liefering
SK Sturm Graz II0 - 1
FC Liefering
FC Liefering4 - 3
Schwarz-Weiss Bregenz
FC Liefering1 - 0
First Vienna FC 1894
FC Liefering3 - 2
Dynamo Ceske Budejovice
FC Liefering1 - 0
Thisted FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
SV Austria Salzburg
Young Violets Austria Wien3 - 1
SC Austria Lustenau
SKU Ertl Glas Amstetten1 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien0 - 1
SK Sturm Graz II
First Vienna FC 18940 - 2
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 0
FC HOGO Hertha Wels
Young Violets Austria Wien1 - 0
SK Rapid II
Admira Wacker2 - 1
Young Violets Austria Wien
Young Violets Austria Wien1 - 1
Parndorf
Young Violets Austria Wien8 - 4
TraiskirchenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Liefering
#12#22#30#40#55#60#70
Young Violets Austria Wien
#10#20#30#41#56#60#70
SK Austria Klagenfurt
Kapfenberg SV 1919
SV Stripfing