Austrian 2.Liga01:30 ngày 25/04/2026

FAC WIEN
0 - 0

SKN St.Polten
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốSKN St.Polten
3Chỉ số 26
11Chỉ số 2214
1Chỉ số 30
0Chỉ số 80
68Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
32Chỉ số 2438
43Chỉ số 2557
1Chỉ số 213
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-31241951718201382221
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

N.Schneider#20 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.osmani#8 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị

A.Sobczyk#33

A.Sobczyk#9
A.Sobczyk#16

A.Sobczyk#11

A.Sobczyk#34
A.Sobczyk#7

A.Sobczyk#4
SKN St.Polten
Sơ đồ 3-4-311522318810207709
Đội hình xuất phát

C.Knett#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Skogen#15 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Thesker#2 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

D.Carlson#23 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Altersberger#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

C.Messerer#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Stendera#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

J.Halmich#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

W.Amoah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

M.Djuricin#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

B.Gschweidl#9 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
B.Gschweidl#97

B.Gschweidl#43

B.Gschweidl#26

B.Gschweidl#32

B.Gschweidl#11
B.Gschweidl#5

B.Gschweidl#77
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
SKN St.Polten0 - 2
FAC WIEN
SKN St.Polten2 - 3
FAC WIEN
SKN St.Polten3 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SKN St.Polten
FAC WIEN2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten1 - 2
FAC WIEN
SKN St.Polten0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
SKN St.PoltenĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN5 - 0
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering3 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
First Vienna FC 1894
SK Rapid II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 2
SC Austria Lustenau
SK Austria Klagenfurt0 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919Đối chiếu
Phong độ gần đây của SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 0
FC Liefering
SC Austria Lustenau3 - 0
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 0
SK Austria Klagenfurt
SK Sturm Graz II0 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten2 - 1
SV Austria Salzburg
SKN St.Polten4 - 0
SK Rapid II
SKN St.Polten1 - 3
SKU Ertl Glas Amstetten
First Vienna FC 18942 - 1
SKN St.Polten
SKN St.Polten0 - 0
FC SILON Táborsko
Dynamo Ceske Budejovice0 - 3
SKN St.PoltenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#10#20#30#41#53#60#70
SKN St.Polten
#10#20#30#40#56#60#70
Admira Wacker
Young Violets Austria Wien
FC HOGO Hertha Wels
SV Stripfing