Austrian 2.Liga21:00 ngày 06/04/2026

FAC WIEN
0 - 1

First Vienna FC 1894
Thống kê
Thống kê trận đấu
FAC WIENChỉ sốFirst Vienna FC 1894
5Chỉ số 24
62Chỉ số 2445
2Chỉ số 226
1Chỉ số 40
2Chỉ số 216
0Chỉ số 81
1Chỉ số 33
54Chỉ số 2546
100Chỉ số 2397
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FAC WIEN
Sơ đồ 3-4-31241951761813102221
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Untergrabner#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

M.neumann#17 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Flavio#13 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Piskule#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
A.Sobczyk#7

A.Sobczyk#4

A.Sobczyk#33

A.Sobczyk#9
A.Sobczyk#16

A.Sobczyk#11

A.Sobczyk#20
First Vienna FC 1894
Sơ đồ 4-3-31252351710282077818
Đội hình xuất phát

B.Unger#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Bauer#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Gantschnig#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Pistrol#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Rosenberger#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Prohart#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

K.L.Stratznig#28 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
F.Nagele#20 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Edelhofer#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:80

B.Luxbacher#8 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

B.Zimmermann#18 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:80
Cầu thủ dự bị
B.Zimmermann#29

B.Zimmermann#7

B.Zimmermann#36

B.Zimmermann#6

B.Zimmermann#4

B.Zimmermann#27

B.Zimmermann#41
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 2
FAC WIEN
First Vienna FC 18940 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 1
First Vienna FC 1894
FAC WIEN8 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
First Vienna FC 1894Đối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
SK Rapid II0 - 2
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 2
SC Austria Lustenau
SK Austria Klagenfurt0 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 0
Schwarz-Weiss Bregenz
FAC WIEN0 - 1
SK Sturm Graz II
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
1.SK Prostějov0 - 1
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 4
ASK Bravo PublikumĐối chiếu
Phong độ gần đây của First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18941 - 2
Kapfenberg SV 1919
Sturm Graz1 - 1
First Vienna FC 1894
SK Austria Klagenfurt0 - 2
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18940 - 2
Young Violets Austria Wien
SC Austria Lustenau0 - 3
First Vienna FC 1894
FC Liefering1 - 0
First Vienna FC 1894
First Vienna FC 18942 - 1
SKN St.Polten
First Vienna FC 18942 - 2
Bayern Munchen II
First Vienna FC 18943 - 2
Nurnberg II
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 0
First Vienna FC 1894Điểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FAC WIEN
#10#20#31#41#55#60#70
First Vienna FC 1894
#11#21#30#43#54#60#70
Admira Wacker
SKU Ertl Glas Amstetten
FC HOGO Hertha Wels
SV Stripfing