Austrian 2.Liga20:30 ngày 28/02/2026

SV Austria Salzburg
0 - 1

FAC WIEN
Thống kê
Thống kê trận đấu
SV Austria SalzburgChỉ sốFAC WIEN
3Chỉ số 226
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
55Chỉ số 2545
108Chỉ số 23116
2Chỉ số 214
0Chỉ số 80
1Chỉ số 24
63Chỉ số 2451
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SV Austria Salzburg
Sơ đồ 4-4-2962455377102420198
Đội hình xuất phát

S.NeslerTaubl#96 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Rohrmoser#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Kahrimanovic#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Meisl#55 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

G.Marušić#37 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Rieder#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sorda#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

S.Aigner#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.eder#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62
N.Weitlaner#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Cosgun#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Cosgun#5

D.Cosgun#80

D.Cosgun#1
D.Cosgun#18

D.Cosgun#23

D.Cosgun#45
D.Cosgun#14
FAC WIEN
Sơ đồ 5-3-21172019513101862221
Đội hình xuất phát

J.kirchmayr#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.neumann#17 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

N.Schneider#20 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

M.Becirovic#19 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

S.Filipovic#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Flavio#13 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

L.Piskule#10 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Maier#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

N.Bitsche#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

L.Gabbichler#22 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Sobczyk#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Sobczyk#24

A.Sobczyk#4

A.Sobczyk#34

A.Sobczyk#8

A.Sobczyk#9

A.Sobczyk#33
A.Sobczyk#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | SKN St.Polten | 14 | 10 | 1 | 3 | 31 |
| 2 | Admira Wacker | 14 | 8 | 6 | 0 | 30 |
| 3 | SKU Ertl Glas Amstetten | 14 | 7 | 6 | 1 | 27 |
| 4 | SC Austria Lustenau | 14 | 7 | 5 | 2 | 26 |
| 5 | FAC WIEN | 13 | 7 | 3 | 3 | 24 |
| 6 | First Vienna FC 1894 | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 7 | FC Liefering | 14 | 4 | 7 | 3 | 19 |
| 8 | Young Violets Austria Wien | 14 | 5 | 4 | 5 | 19 |
| 9 | SK Austria Klagenfurt | 14 | 6 | 2 | 6 | 17 |
| 10 | Kapfenberg SV 1919 | 14 | 5 | 2 | 7 | 17 |
| 11 | SK Rapid II | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 12 | SV Austria Salzburg | 14 | 4 | 3 | 7 | 15 |
| 13 | FC HOGO Hertha Wels | 14 | 3 | 3 | 8 | 12 |
| 14 | SK Sturm Graz II | 14 | 2 | 4 | 8 | 10 |
| 15 | Schwarz-Weiss Bregenz | 14 | 0 | 7 | 7 | 4 |
| 16 | SV Stripfing | 13 | 2 | 4 | 7 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FAC WIEN1 - 2
SV Austria Salzburg
FAC WIEN2 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg0 - 1
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 1
FAC WIEN
SV Austria Salzburg0 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 2
SV Austria SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg5 - 1
Kufstein
SV Grodig2 - 2
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg1 - 0
Union Gurten
SV Austria Salzburg4 - 2
SV Friedburg Pondorf
SV Ried4 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg2 - 0
Askoe Oedt
SV Austria Salzburg0 - 0
First Vienna FC 1894
SK Austria Klagenfurt0 - 1
SV Austria Salzburg
SV Austria Salzburg4 - 1
LASK Youth
SC Austria Lustenau0 - 0
SV Austria SalzburgĐối chiếu
Phong độ gần đây của FAC WIEN
FAC WIEN1 - 1
Kapfenberg SV 1919
1.SK Prostějov0 - 1
FAC WIEN
Young Violets Austria Wien2 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN0 - 4
ASK Bravo Publikum
FAC WIEN0 - 2
Rheindorf Altach
Kapfenberg SV 19190 - 0
FAC WIEN
FAC WIEN3 - 1
FC HOGO Hertha Wels
FAC WIEN1 - 1
Admira Wacker
Lask Linz AM2 - 3
FAC WIEN
FAC WIEN2 - 1
Young Violets Austria WienĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SV Austria Salzburg
#10#20#30#41#51#60#70
FAC WIEN
#11#21#30#43#54#60#70
SKN St.Polten
SKU Ertl Glas Amstetten
FC Liefering
SK Rapid II
SK Sturm Graz II
Schwarz-Weiss Bregenz
SV Stripfing