Japanese J1 League12:00 ngày 05/04/2025

Yokohama F. Marinos
0 - 0

Tokyo Verdy
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốTokyo Verdy
5Chỉ số 2211
52Chỉ số 2548
120Chỉ số 23102
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
2Chỉ số 23
2Chỉ số 33
33Chỉ số 2452
2Chỉ số 210
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-2-3-11923133328451720914
Đội hình xuất phát

I.Park#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Miyaichi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Suwama#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

T.Kida#8 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

K.Claude#45 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

K.Inoue#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Amano#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Tono#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Uenaka#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Uenaka#15

A.Uenaka#6

A.Uenaka#25

A.Uenaka#7

A.Uenaka#41

A.Uenaka#16

A.Uenaka#21

A.Uenaka#44

A.Uenaka#28
Tokyo Verdy
Sơ đồ 3-4-2-11234361684091410
Đội hình xuất phát

M.Vidotto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Tsunashima#23 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hayashi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

H.Taniguchi#3 · D · Đội trưởng: Có · x:76 · y:32

K.Miyahara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Hirakawa#16 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Saito#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

Yuta·Arai#40 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Someno#9 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

Y.Fukuda#14 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kimura#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kimura#28

Y.Kimura#11

Y.Kimura#27

Y.Kimura#22

Y.Kimura#21

Y.Kimura#20

Y.Kimura#19

Y.Kimura#5

Y.Kimura#37
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos1 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 0
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos1 - 0
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos1 - 2
Tokyo Verdy
Yokohama F. Marinos2 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy3 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy1 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 2
Tokyo VerdyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Nagoya Grampus2 - 0
Yokohama F. Marinos
Fagiano Okayama1 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos4 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port0 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 1
Shonan Bellmare
Yokohama F. Marinos0 - 0
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama F. Marinos
Shanghai Port0 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 1
Albirex NiigataĐối chiếu
Phong độ gần đây của Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 2
FC Tokyo
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
AC Nagano Parceiro0 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy2 - 1
Nagoya Grampus
Albirex Niigata2 - 2
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Gamba Osaka
Machida Zelvia0 - 1
Tokyo Verdy
Kashima Antlers4 - 0
Tokyo Verdy
Tokyo Verdy0 - 1
Shimizu S-Pulse
Kyoto Sanga0 - 0
Tokyo VerdyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#10#20#30#42#52#60#70
Tokyo Verdy
#10#20#30#43#53#60#70
Vissel Kobe
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Cerezo Osaka
Avispa Fukuoka