Japanese J1 League14:00 ngày 10/05/2025

Kashiwa Reysol
2 - 0

Fagiano Okayama
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kashiwa ReysolChỉ sốFagiano Okayama
6Chỉ số 214
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
11Chỉ số 224
91Chỉ số 2398
59Chỉ số 2425
65Chỉ số 2535
7Chỉ số 25
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-2-1254245246271481918
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

H.Nakama#19 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#11

Y.Kakita#17

Y.Kakita#33

Y.Kakita#37

Y.Kakita#39

Y.Kakita#46

Y.Kakita#3

Y.Kakita#13

Y.Kakita#9
Fagiano Okayama
Sơ đồ 3-4-2-14942153924142827899
Đội hình xuất phát

S.Brodersen#49 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Abe#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

Y.Tatsuta#2 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

K.Kudo#15 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Sato#39 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Fujita#24 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Tabei#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Matsumoto#28 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Kimura#27 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

A.Esaka#8 · M · Đội trưởng: Có · x:75 · y:80

Lucao#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Lucao#88

Lucao#22

Lucao#45

Lucao#19

Lucao#33

Lucao#13

Lucao#50

Lucao#43

Lucao#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Fagiano Okayama0 - 4
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 1
Fagiano Okayama
Kashiwa Reysol1 - 0
Fagiano Okayama
Kashiwa Reysol1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 2
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Shimizu S-Pulse
Nagoya Grampus1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Albirex Niigata
Shonan Bellmare0 - 1
Kashiwa Reysol
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa ReysolĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fagiano Okayama
Nagoya Grampus0 - 0
Fagiano Okayama
Vissel Kobe2 - 0
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama0 - 1
Tokyo Verdy
Avispa Fukuoka1 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 2
Kashima Antlers
Sanfrecce Hiroshima0 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
FC Tokyo
Cerezo Osaka2 - 1
Fagiano Okayama
Fagiano Okayama1 - 0
Yokohama F. Marinos
Giravanz Kitakyushu1 - 0
Fagiano OkayamaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kashiwa Reysol
#12#20#30#41#57#60#70
Fagiano Okayama
#10#20#30#41#55#60#70
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
Yokohama FC