Japanese J1 League12:00 ngày 16/03/2025

Yokohama F. Marinos
2 - 0

Gamba Osaka
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yokohama F. MarinosChỉ sốGamba Osaka
69Chỉ số 23112
38Chỉ số 24111
2Chỉ số 210
44Chỉ số 2556
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
6Chỉ số 2110
0Chỉ số 40
1Chỉ số 2213
Lineup
Đội hình trận đấu
Yokohama F. Marinos
Sơ đồ 4-4-1-11923131521128691410
Đội hình xuất phát

I.Park#19 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Miyaichi#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Quinones#13 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Walsh#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Nagato#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Matheus#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Yamane#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Watanabe#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

D.Tono#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Uenaka#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:75

A.Lopes#10 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Lopes#25

A.Lopes#21

A.Lopes#46

A.Lopes#20

A.Lopes#17

A.Lopes#16

A.Lopes#34

A.Lopes#7

A.Lopes#33
Gamba Osaka
Sơ đồ 4-2-3-12232067461617511011
Đội hình xuất phát

J.Ichimori#22 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Handa#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Nakatani#20 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Sasaki#67 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Kurokawa#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

N.Lavi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

T.Suzuki#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

Ryoya Yamashita#17 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Mitsuta#51 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

S.Kurata#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

I.Jebali#11 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Jebali#7

I.Jebali#38

I.Jebali#33

I.Jebali#27

I.Jebali#15

I.Jebali#23

I.Jebali#1

I.Jebali#2

I.Jebali#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yokohama F. Marinos2 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka4 - 0
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos2 - 0
Gamba Osaka
Yokohama F. Marinos2 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 2
Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 3
Yokohama F. Marinos
Gamba Osaka1 - 1
Yokohama F. MarinosĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos4 - 1
Shanghai Port
Shanghai Port0 - 1
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 1
Shonan Bellmare
Yokohama F. Marinos0 - 0
Yokohama FC
Sanfrecce Hiroshima1 - 0
Yokohama F. Marinos
Shanghai Port0 - 2
Yokohama F. Marinos
Yokohama F. Marinos1 - 1
Albirex Niigata
Yokohama F. Marinos1 - 0
Shanghai Shenhua
Yokohama F. Marinos3 - 2
Ventforet Kofu
Yokohama F. Marinos0 - 1
Oita TrinitaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Gamba Osaka
Gamba Osaka1 - 0
Shimizu S-Pulse
Tokyo Verdy0 - 1
Gamba Osaka
Fagiano Okayama2 - 0
Gamba Osaka
Gamba Osaka2 - 1
Avispa Fukuoka
Gamba Osaka2 - 5
Cerezo Osaka
Gamba Osaka2 - 2
Hokkaido Consadole Sapporo
Gamba Osaka3 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Albirex Niigata0 - 1
Gamba Osaka
Gamba Osaka0 - 1
Vissel Kobe
Jubilo Iwata3 - 4
Gamba OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yokohama F. Marinos
#12#21#30#42#52#60#70
Gamba Osaka
#10#20#30#41#510#60#70
Kashima Antlers
Kashiwa Reysol
Kyoto Sanga
Machida Zelvia
Kawasaki Frontale
Urawa Red Diamonds
FC Tokyo
Nagoya Grampus