Japanese J1 League13:00 ngày 20/04/2025

Shonan Bellmare
0 - 1

Kashiwa Reysol
Thống kê
Thống kê trận đấu
Shonan BellmareChỉ sốKashiwa Reysol
0Chỉ số 80
3Chỉ số 214
89Chỉ số 2391
0Chỉ số 40
51Chỉ số 2549
1Chỉ số 31
12Chỉ số 229
67Chỉ số 2447
13Chỉ số 25
Lineup
Đội hình trận đấu
Shonan Bellmare
Sơ đồ 3-1-4-2993745155018731910
Đội hình xuất phát

N.Kamifukumoto#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Suzuki#37 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

K.Tachi#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

J.Suzuki#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

K.Okuno#15 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

T.Fujii#50 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Ikeda#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

K.Onose#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Hata#3 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Fukuda#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Suzuki#10 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Suzuki#31

A.Suzuki#25

A.Suzuki#22

A.Suzuki#8

A.Suzuki#9

A.Suzuki#16

A.Suzuki#47

A.Suzuki#77

A.Suzuki#14
Kashiwa Reysol
Sơ đồ 3-4-1-225424524276148918
Đội hình xuất phát

R.Kojima#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

W.Harada#42 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

T.Koga#4 · D · Đội trưởng: Có · x:50 · y:32

H.Tanaka#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

T.Kubo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Kumasaka#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Y.Yamada#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

T.Koyamatsu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Koizumi#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

M.Hosoya#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

Y.Kakita#18 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Kakita#11

Y.Kakita#28

Y.Kakita#33

Y.Kakita#1

Y.Kakita#19

Y.Kakita#37

Y.Kakita#15

Y.Kakita#13

Y.Kakita#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Kashima Antlers | 35 | 20 | 7 | 8 | 67 |
| 2 | Kashiwa Reysol | 35 | 18 | 12 | 5 | 66 |
| 3 | Kyoto Sanga | 35 | 17 | 11 | 7 | 62 |
| 4 | Vissel Kobe | 34 | 18 | 7 | 9 | 61 |
| 5 | Sanfrecce Hiroshima | 35 | 17 | 8 | 10 | 59 |
| 6 | Machida Zelvia | 35 | 16 | 9 | 10 | 57 |
| 7 | Kawasaki Frontale | 35 | 15 | 11 | 9 | 56 |
| 8 | Urawa Red Diamonds | 35 | 14 | 11 | 10 | 53 |
| 9 | Gamba Osaka | 35 | 16 | 5 | 14 | 53 |
| 10 | Cerezo Osaka | 35 | 13 | 10 | 12 | 49 |
| 11 | FC Tokyo | 35 | 12 | 9 | 14 | 45 |
| 12 | Shimizu S-Pulse | 35 | 11 | 11 | 13 | 44 |
| 13 | Tokyo Verdy | 35 | 11 | 9 | 15 | 42 |
| 14 | Avispa Fukuoka | 34 | 10 | 11 | 13 | 41 |
| 15 | Fagiano Okayama | 35 | 11 | 8 | 16 | 41 |
| 16 | Nagoya Grampus | 35 | 10 | 10 | 15 | 40 |
| 17 | Yokohama F. Marinos | 35 | 10 | 7 | 18 | 37 |
| 18 | Yokohama FC | 35 | 8 | 8 | 19 | 32 |
| 19 | Shonan Bellmare | 34 | 6 | 8 | 20 | 26 |
| 20 | Albirex Niigata | 34 | 4 | 10 | 20 | 22 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Shonan Bellmare1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 2
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare0 - 2
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare2 - 4
Kashiwa Reysol
Shonan Bellmare1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 1
Shonan Bellmare
Kashiwa Reysol2 - 1
Shonan BellmareĐối chiếu
Phong độ gần đây của Shonan Bellmare
Kyoto Sanga2 - 0
Shonan Bellmare
V-Varen Nagasaki1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Nagoya Grampus
Kawasaki Frontale2 - 0
Shonan Bellmare
Shimizu S-Pulse3 - 0
Shonan Bellmare
Zweigen Kanazawa FC0 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare1 - 2
Vissel Kobe
FC Tokyo0 - 0
Shonan Bellmare
Yokohama F. Marinos1 - 1
Shonan Bellmare
Shonan Bellmare2 - 1
Urawa Red DiamondsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kashiwa Reysol
Fukushima United FC2 - 3
Kashiwa Reysol
FC Tokyo1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 0
Gamba Osaka
Kyoto Sanga1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol0 - 0
Tokyo Verdy
Azul Claro Numazu0 - 1
Kashiwa Reysol
Sanfrecce Hiroshima1 - 1
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol1 - 3
Kashima Antlers
Urawa Red Diamonds0 - 2
Kashiwa Reysol
Kashiwa Reysol2 - 1
Cerezo OsakaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Shonan Bellmare
#10#20#30#41#513#60#70
Kashiwa Reysol
#11#20#30#41#55#60#70
Machida Zelvia
Avispa Fukuoka
Fagiano Okayama
Yokohama FC
Albirex Niigata