Myanmar Professional League16:00 ngày 08/02/2025

Yangon United
1 - 1

Yadanarbon FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yangon UnitedChỉ sốYadanarbon FC
91Chỉ số 2451
8Chỉ số 224
52Chỉ số 2548
84Chỉ số 2368
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
7Chỉ số 214
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Yangon United
415727702346421775
Đội hình xuất phát

W.L.Aung#41 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Kyaw Phyo Wai#5 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Z.WINTHEIN#7 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Soe#27 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.N.Oo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Yan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

LinHtet·Nyan#46 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Htan#4 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Lin zeyar hein#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
htet zarni#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
S. Naing#75 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
S. Naing#8
S. Naing#13
S. Naing#96
S. Naing#28
S. Naing#30

S. Naing#19
S. Naing#20

S. Naing#26
S. Naing#10
Yadanarbon FC
25311166764727902319
Đội hình xuất phát
min yan wai aung#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thet soe win#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Moe swe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye sone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ngai samuel#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min soe oo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nay lwin oo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sitt mone#27 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae moe#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu kyaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sa chaw khant#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
sa chaw khant#10
sa chaw khant#8
sa chaw khant#9
sa chaw khant#5
sa chaw khant#1
sa chaw khant#39
sa chaw khant#4
sa chaw khant#76
sa chaw khant#72
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Yadanarbon FC2 - 5
Yangon United
Yangon United3 - 1
Yadanarbon FC
Yangon United4 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 3
Yangon United
Yadanarbon FC2 - 4
Yangon United
Yangon United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 3
Yangon United
Yangon United2 - 2
Yadanarbon FC
Yangon United1 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC3 - 2
Yangon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yangon United
Myawady1 - 4
Yangon United
Rakhine United FC0 - 5
Yangon United
Yangon United0 - 1
Shan United
Sagaing United2 - 2
Yangon United
Yangon United3 - 2
Thitsar Arman FC
Hantharwady United2 - 2
Yangon United
Yangon United5 - 1
Dagon Port
Thitsar Arman FC1 - 2
Yangon United
Yangon United0 - 0
Dagon Star United
Dagon Port1 - 6
Yangon UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yadanarbon FC
Sagaing United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC3 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Yadanarbon FC1 - 5
Shan United
Dagon Port1 - 2
Yadanarbon FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yangon United
#11#21#30#42#59#60#70
Yadanarbon FC
#11#20#30#42#52#60#70