Myanmar Professional League16:30 ngày 18/02/2025

Yadanarbon FC
4 - 2

Dagon Star United
Thống kê
Thống kê trận đấu
Yadanarbon FCChỉ sốDagon Star United
0Chỉ số 41
67Chỉ số 2452
51Chỉ số 2549
17Chỉ số 219
4Chỉ số 25
5Chỉ số 229
0Chỉ số 80
2Chỉ số 30
78Chỉ số 2378
Lineup
Đội hình trận đấu
Yadanarbon FC
4723901968253111667
Đội hình xuất phát
nay lwin oo#47 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thu kyaw#23 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
pyae moe#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
sa chaw khant#19 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min soe oo#6 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
kyaw yan soe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
min yan wai aung#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
thet soe win#3 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
Moe swe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ye sone#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
ngai samuel#67 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị
ngai samuel#10
ngai samuel#9
ngai samuel#5
ngai samuel#1
ngai samuel#27
ngai samuel#39
ngai samuel#20
ngai samuel#72
ngai samuel#4
Dagon Star United
11651399910773172
Đội hình xuất phát
Phyo pyae aung#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Nyein chan#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
paing thet htwe#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Mang#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
oo zaw myo#9 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Aung chan nyein#99 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
nyi nyi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Htet swan#77 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
win than thein#3 · M · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0
aung thiha#17 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
koe zaw#2 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

koe zaw#22
koe zaw#18

koe zaw#7
koe zaw#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shan United | 22 | 20 | 2 | 0 | 62 |
| 2 | Yangon United | 22 | 15 | 6 | 1 | 51 |
| 3 | Hantharwady United | 22 | 13 | 5 | 4 | 44 |
| 4 | Dagon Star United | 22 | 12 | 4 | 6 | 40 |
| 5 | Sagaing United | 22 | 10 | 3 | 9 | 33 |
| 6 | Yadanarbon FC | 22 | 8 | 7 | 7 | 31 |
| 7 | ISPE FC | 22 | 8 | 5 | 9 | 29 |
| 8 | Thitsar Arman FC | 22 | 7 | 3 | 12 | 24 |
| 9 | Ayeyawady united | 22 | 5 | 2 | 15 | 17 |
| 10 | Dagon Port | 22 | 4 | 5 | 13 | 17 |
| 11 | Rakhine United FC | 22 | 3 | 5 | 14 | 14 |
| 12 | Myawady | 22 | 2 | 3 | 17 | 9 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dagon Star United1 - 1
Yadanarbon FC
Dagon Star United2 - 1
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC2 - 1
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 5
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 0
Dagon Star UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Yadanarbon FC
Yangon United1 - 1
Yadanarbon FC
Sagaing United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC3 - 1
Ayeyawady united
Rakhine United FC2 - 4
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 2
Hantharwady United
Shan United2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC0 - 0
Thitsar Arman FC
ISPE FC2 - 0
Yadanarbon FC
Yadanarbon FC1 - 1
ISPE FC
Yadanarbon FC1 - 5
Shan UnitedĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dagon Star United
Dagon Star United0 - 1
Sagaing United
Dagon Star United0 - 0
Shan United
Thitsar Arman FC1 - 2
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 1
Hantharwady United
Dagon Port0 - 3
Dagon Star United
Dagon Star United2 - 0
Myawady
ISPE FC2 - 1
Dagon Star United
Dagon Star United1 - 0
Rakhine United FC
Myawady0 - 2
Dagon Star United
Yangon United0 - 0
Dagon Star UnitedĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Yadanarbon FC
#14#21#30#42#54#60#70
Dagon Star United
#12#20#31#40#55#60#70