Netherlands Eerste Divisie01:00 ngày 13/09/2025

De Graafschap
1 - 1

Willem II
Thống kê
Thống kê trận đấu
De GraafschapChỉ sốWillem II
63Chỉ số 2537
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
10Chỉ số 214
0Chỉ số 40
17Chỉ số 227
77Chỉ số 2387
47Chỉ số 2431
10Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
De Graafschap
Sơ đồ 4-2-3-114315242110872811
Đội hình xuất phát

T.Wieggers#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Raterink#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Besselink#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Kok#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
J.Meerstadt#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Symons#21 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
R.Niemeijer#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

T.Gijselhart#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

J.Simons#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

B.Boersma#28 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
I.Kadiri#11 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Kadiri#26

I.Kadiri#17

I.Kadiri#22

I.Kadiri#9

I.Kadiri#5

I.Kadiri#33

I.Kadiri#12

I.Kadiri#25

I.Kadiri#30

I.Kadiri#20
Willem II
Sơ đồ 4-3-3123042419867917
Đội hình xuất phát

T.Didillon#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ciranni#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Behounek#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Hoogma#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Tjoe-A-On#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Uriël van Aalst#19 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Culum#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Besselink#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

N.Doodeman#7 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

D.Haen#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Bamba#17 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Bamba#20

S.Bamba#41

S.Bamba#23

S.Bamba#43

S.Bamba#31

S.Bamba#18

S.Bamba#28

S.Bamba#14

S.Bamba#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jong PSV Eindhoven Youth | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 2 | Roda JC | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 3 | Dordrecht | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 4 | FC Eindhoven | 2 | 2 | 0 | 0 | 6 |
| 5 | ADO Den Haag | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 6 | RKC Waalwijk | 2 | 1 | 1 | 0 | 4 |
| 7 | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 | |
| 8 | FC Oss | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 9 | Den Bosch | 1 | 1 | 0 | 0 | 3 |
| 10 | Ajax Amsterdam U21 | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 11 | De Graafschap | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 12 | SC Cambuur Leeuwarden | 2 | 1 | 0 | 1 | 3 |
| 13 | FC Utrecht Youth | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 14 | Helmond Sport | 2 | 0 | 1 | 1 | 1 |
| 15 | VVV Venlo | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 16 | AZ Alkmaar Youth | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 17 | Emmen | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 18 | Willem II | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
| 19 | MVV Maastricht | 2 | 0 | 0 | 2 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
De Graafschap0 - 2
Willem II
Willem II4 - 2
De Graafschap
Willem II3 - 2
De Graafschap
De Graafschap0 - 3
Willem II
Willem II1 - 2
De Graafschap
Willem II3 - 2
De Graafschap
De Graafschap2 - 1
Willem II
Willem II8 - 1
De Graafschap
Willem II0 - 0
De Graafschap
De Graafschap2 - 2
Willem IIĐối chiếu
Phong độ gần đây của De Graafschap
De Graafschap2 - 3
Emmen
De Graafschap0 - 1
MVV Maastricht
Roda JC1 - 0
De Graafschap
De Graafschap3 - 2
VVV Venlo
De Graafschap1 - 1
Volos NPS
Sparta Rotterdam3 - 3
De Graafschap
De Graafschap2 - 0
Olympic Charleroi
DZC1 - 5
De Graafschap
De Treffers1 - 3
De Graafschap
Dordrecht2 - 0
De GraafschapĐối chiếu
Phong độ gần đây của Willem II
SC Cambuur Leeuwarden2 - 2
Willem II
Willem II2 - 1
FC Utrecht Youth
Willem II
Willem II0 - 1
FC Eindhoven
ADO Den Haag5 - 1
Willem II
KAS Eupen1 - 0
Willem II
Willem II3 - 1
Sparta Rotterdam
Royal Antwerp2 - 0
Willem II
Willem II3 - 0
Quick Boys
UNO Animo0 - 10
Willem IIĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
De Graafschap
#11#21#30#42#510#60#70
Willem II
#11#21#30#43#54#60#70
Jong PSV Eindhoven Youth
RKC Waalwijk
FC Oss
Den Bosch
Ajax Amsterdam U21
Helmond Sport
AZ Alkmaar Youth