Australia A-League15:00 ngày 29/01/2025

Western United FC
2 - 2

Central Coast Mariners
Thống kê
Thống kê trận đấu
Western United FCChỉ sốCentral Coast Mariners
0Chỉ số 40
142Chỉ số 2361
10Chỉ số 224
64Chỉ số 2536
62Chỉ số 2413
4Chỉ số 214
1Chỉ số 30
4Chỉ số 20
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
Western United FC
Sơ đồ 4-4-233136301777233210919
Đội hình xuất phát

M.Sutton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Russell#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Imai#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dylan·Leonard#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Danzaki#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bozinovski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Grimaldi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ibusuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Botic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Botic#20

N.Botic#44

N.Botic#70

N.Botic#22

N.Botic#37

N.Botic#24

N.Botic#14
Central Coast Mariners
Sơ đồ 4-4-24015433310361679935
Đội hình xuất phát

D.Peraic-Cullen#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Roux#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Sainsbury#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

B.Kaltak#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

N.Paull#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Doka#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

H.Eames#36 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.Steele#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

C.Theoharous#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Edmondson#99 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.DeLima#35 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.DeLima#11

A.DeLima#44

A.DeLima#21

A.DeLima#24

A.DeLima#27

A.DeLima#9

A.DeLima#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Western United FC0 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners4 - 0
Western United FC
Western United FC0 - 3
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners4 - 2
Western United FC
Central Coast Mariners1 - 0
Western United FC
Western United FC2 - 2
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners2 - 0
Western United FC
Western United FC1 - 0
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners3 - 2
Western United FC
Western United FC6 - 2
Central Coast MarinersĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western United FC
Western United FC3 - 1
Newcastle Jets
Melbourne Victory3 - 4
Western United FC
Melbourne City2 - 0
Western United FC
Perth Glory2 - 3
Western United FC
Western United FC1 - 0
Brisbane Roar
Auckland FC0 - 4
Western United FC
Sydney FC3 - 4
Western United FC
Western United FC0 - 0
Macarthur FC
Western United FC1 - 3
Melbourne Victory
Perth Glory1 - 3
Western United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Central Coast Mariners
Wellington Phoenix0 - 0
Central Coast Mariners
Western Sydney Wanderers FC1 - 3
Central Coast Mariners
Sydney FC4 - 1
Central Coast Mariners
Brisbane Roar1 - 3
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners1 - 1
Melbourne City
Central Coast Mariners1 - 4
Auckland FC
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Central Coast Mariners0 - 4
Adelaide United
Central Coast Mariners2 - 1
Sydney FC
Central Coast Mariners0 - 4
Yokohama F. MarinosĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Western United FC
#12#21#30#41#54#60#70
Central Coast Mariners
#12#22#30#40#50#60#70