Australia A-League15:00 ngày 16/03/2025

Sydney FC
1 - 1

Wellington Phoenix
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốWellington Phoenix
5Chỉ số 22
0Chỉ số 80
72Chỉ số 2528
14Chỉ số 223
0Chỉ số 40
7Chỉ số 211
74Chỉ số 2436
1Chỉ số 33
113Chỉ số 2363
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 4-4-212162354715617109
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

C.Hollman#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Lolley#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Klimala#30

P.Klimala#31

P.Klimala#20

P.Klimala#25

P.Klimala#24

P.Klimala#37

P.Klimala#11
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-3-316154182714812719
Đội hình xuất phát

J.Oluwayemi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Payne#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

L.Kelly-Heald#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Sheridan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

P.Retre#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

F.Geraldes#12 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Barbarouses#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

S.Sutton#19 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.Sutton#3

S.Sutton#17

S.Sutton#41

S.Sutton#25

S.Sutton#9

S.Sutton#29

S.Sutton#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Wellington Phoenix2 - 1
Sydney FC
Sydney FC3 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 0
Sydney FC
Sydney FC0 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 1
Sydney FC
Sydney FC2 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC2 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 2
Sydney FC
Sydney FC3 - 1
Wellington PhoenixĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC3 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Perth Glory0 - 0
Sydney FC
True Bangkok United2 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
True Bangkok United
Sydney FC3 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC4 - 1
Adelaide United
Melbourne Victory2 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Western United FC4 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 1
Melbourne City
Auckland FC6 - 1
Wellington Phoenix
Melbourne Victory1 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 0
Central Coast Mariners
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Wellington Phoenix1 - 2
Adelaide United
Melbourne City2 - 0
Wellington PhoenixĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#11#21#30#41#55#60#70
Wellington Phoenix
#11#21#30#43#52#60#70
Newcastle Jets