AFC Champions League Two15:00 ngày 13/03/2025

Sydney FC
3 - 2

Jeonbuk Hyundai Motors
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốJeonbuk Hyundai Motors
3Chỉ số 30
1Chỉ số 80
59Chỉ số 2541
116Chỉ số 2392
5Chỉ số 26
77Chỉ số 2475
2Chỉ số 223
0Chỉ số 40
9Chỉ số 217
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-11216235415241011179
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A.Grant#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Kamijo#24 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Klimala#38

P.Klimala#7

P.Klimala#1

P.Klimala#20

P.Klimala#21

P.Klimala#8

P.Klimala#6

P.Klimala#37

P.Klimala#25
Jeonbuk Hyundai Motors
Sơ đồ 4-2-3-11254946619833189716
Đội hình xuất phát

J.Kim#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Choi#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

J.Park#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Yeon#94 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Kim#66 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Boateng#19 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Lee#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

B.Jeon#33 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

J.Jeon#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

J.Kim#97 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Park#16 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Park#2

J.Park#11

J.Park#77

J.Park#17

J.Park#3

J.Park#31

J.Park#61

J.Park#13
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 3
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 0
Sydney FC
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 0
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Jeonbuk Hyundai MotorsĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Perth Glory0 - 0
Sydney FC
True Bangkok United2 - 2
Sydney FC
Sydney FC2 - 2
True Bangkok United
Sydney FC3 - 3
Western Sydney Wanderers FC
Sydney FC4 - 1
Adelaide United
Melbourne Victory2 - 0
Sydney FC
Sydney FC3 - 4
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 1
Gangwon FC
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Ulsan HD FC1 - 0
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 2
Gwangju Football Club
Jeonbuk Hyundai Motors1 - 0
Port FC
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Gimcheon Sangmu Football Club
Port FC0 - 4
Jeonbuk Hyundai Motors
China U201 - 4
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors2 - 1
Seoul E-Land FC
Muangthong United1 - 0
Jeonbuk Hyundai MotorsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#13#20#30#43#55#60#70
Jeonbuk Hyundai Motors
#12#22#30#40#56#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Al-Sharjah
Al Wehdat
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Sanfrecce Hiroshima
Kaya FC-Iloilo
Eastern Football Club
Lion City Sailors
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
Thep Xanh Nam Dinh FC
Tampines Rovers FC
Lee Man
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu