Australia A-League13:00 ngày 09/02/2025

Macarthur FC
2 - 2

Western United FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Macarthur FCChỉ sốWestern United FC
44Chỉ số 2442
8Chỉ số 2210
50Chỉ số 2550
113Chỉ số 2378
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
4Chỉ số 217
2Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Macarthur FC
Sơ đồ 4-4-2122065139268449828
Đội hình xuất phát

F.Kurto#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Adamson#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Uskok#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Jurman#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Vujica#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Ikonomidis#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Brattan#26 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Hollman#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

M.Jakoliš#44 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Germain#98 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

H.Sawyer#28 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Sawyer#27

H.Sawyer#7

H.Sawyer#18

H.Sawyer#40

H.Sawyer#11

H.Sawyer#35

H.Sawyer#29
Western United FC
Sơ đồ 4-4-233136301777233220919
Đội hình xuất phát

M.Sutton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Russell#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Imai#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Dylan·Leonard#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Garuccio#17 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

R.Danzaki#77 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bozinovski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Walatee#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Ibusuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

N.Botic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Botic#70

N.Botic#22

N.Botic#37

N.Botic#24

N.Botic#7

N.Botic#44

N.Botic#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Western United FC0 - 0
Macarthur FC
Western United FC4 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC3 - 3
Western United FC
Macarthur FC1 - 0
Western United FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Western United FC1 - 1
Macarthur FC
Western United FC2 - 0
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Western United FC1 - 2
Macarthur FC
Macarthur FC2 - 1
Western United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Macarthur FC
Auckland FC2 - 1
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 0
Melbourne City
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Newcastle Jets1 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 2
Adelaide United
Western Sydney Wanderers FC2 - 3
Macarthur FC
Perth Glory0 - 3
Macarthur FC
Macarthur FC1 - 1
Central Coast Mariners
Wellington Phoenix1 - 2
Macarthur FC
Western United FC0 - 0
Macarthur FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western United FC
Western United FC2 - 2
Central Coast Mariners
Western United FC3 - 1
Newcastle Jets
Melbourne Victory3 - 4
Western United FC
Melbourne City2 - 0
Western United FC
Perth Glory2 - 3
Western United FC
Western United FC1 - 0
Brisbane Roar
Auckland FC0 - 4
Western United FC
Sydney FC3 - 4
Western United FC
Western United FC0 - 0
Macarthur FC
Western United FC1 - 3
Melbourne VictoryĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Macarthur FC
#12#21#30#42#53#60#70
Western United FC
#12#22#30#43#55#60#70