Australia A-League14:00 ngày 08/03/2025

Western United FC
4 - 1

Wellington Phoenix
Thống kê
Thống kê trận đấu
Western United FCChỉ sốWellington Phoenix
102Chỉ số 2372
12Chỉ số 2210
0Chỉ số 40
9Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
48Chỉ số 2552
4Chỉ số 22
44Chỉ số 2426
Lineup
Đội hình trận đấu
Western United FC
Sơ đồ 4-4-233136302910233277199
Đội hình xuất phát

M.Sutton#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Russell#13 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

T.Imai#6 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Dylan·Leonard#30 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Shamoon#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Grimaldi#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

R.Bozinovski#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Thurgate#32 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Danzaki#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

N.Botic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Ibusuki#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Ibusuki#4

H.Ibusuki#44

H.Ibusuki#14

H.Ibusuki#7

H.Ibusuki#24

H.Ibusuki#37

H.Ibusuki#70
Wellington Phoenix
Sơ đồ 4-4-2306154193271412721
Đội hình xuất phát

A.Heald#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Payne#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Hughes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Wootton#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Sutton#19 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

C.Piper#3 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Sheridan#27 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Rufer#14 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

F.Geraldes#12 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Barbarouses#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

M.Rojas#21 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Rojas#41

M.Rojas#8

M.Rojas#25

M.Rojas#18

M.Rojas#9

M.Rojas#29

M.Rojas#35
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Auckland FC | 26 | 15 | 8 | 3 | 53 |
| 2 | Melbourne City | 26 | 14 | 6 | 6 | 48 |
| 3 | Western United FC | 26 | 14 | 5 | 7 | 47 |
| 4 | Western Sydney Wanderers FC | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Melbourne Victory | 26 | 12 | 7 | 7 | 43 |
| 6 | Adelaide United | 26 | 10 | 8 | 8 | 38 |
| 7 | Sydney FC | 26 | 10 | 7 | 9 | 37 |
| 8 | Macarthur FC | 26 | 9 | 6 | 11 | 33 |
| 9 | Newcastle Jets | 26 | 8 | 6 | 12 | 30 |
| 10 | Central Coast Mariners | 26 | 5 | 11 | 10 | 26 |
| 11 | Wellington Phoenix | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Brisbane Roar | 26 | 5 | 6 | 15 | 21 |
| 13 | Perth Glory | 26 | 4 | 5 | 17 | 17 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Wellington Phoenix1 - 1
Western United FC
Wellington Phoenix2 - 0
Western United FC
Western United FC0 - 1
Wellington Phoenix
Western United FC0 - 3
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 3
Western United FC
Western United FC1 - 0
Wellington Phoenix
Western United FC1 - 4
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Western United FC
Western United FC0 - 1
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix3 - 0
Western United FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Western United FC
Central Coast Mariners1 - 3
Western United FC
Western United FC3 - 0
Adelaide United
Western United FC0 - 2
Auckland FC
Macarthur FC2 - 2
Western United FC
Western United FC2 - 2
Central Coast Mariners
Western United FC3 - 1
Newcastle Jets
Melbourne Victory3 - 4
Western United FC
Melbourne City2 - 0
Western United FC
Perth Glory2 - 3
Western United FC
Western United FC1 - 0
Brisbane RoarĐối chiếu
Phong độ gần đây của Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 1
Melbourne City
Auckland FC6 - 1
Wellington Phoenix
Melbourne Victory1 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix1 - 1
Brisbane Roar
Wellington Phoenix0 - 0
Central Coast Mariners
Macarthur FC1 - 2
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix0 - 0
Sydney FC
Wellington Phoenix1 - 2
Adelaide United
Melbourne City2 - 0
Wellington Phoenix
Wellington Phoenix2 - 1
Newcastle JetsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Western United FC
#14#22#30#42#54#60#70
Wellington Phoenix
#11#20#30#42#52#60#70
Western Sydney Wanderers FC