AFC Champions League Two17:00 ngày 16/04/2025

Sydney FC
1 - 0

Lion City Sailors
Thống kê
Thống kê trận đấu
Sydney FCChỉ sốLion City Sailors
69Chỉ số 2531
7Chỉ số 212
8Chỉ số 20
17Chỉ số 227
0Chỉ số 80
3Chỉ số 32
140Chỉ số 2348
0Chỉ số 40
139Chỉ số 2427
Lineup
Đội hình trận đấu
Sydney FC
Sơ đồ 4-2-3-11223164141715107119
Đội hình xuất phát

H.Meares#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

R.Grant#23 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

J.King#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Popovic#41 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Perkins#4 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Caceres#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

L.Sena#15 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

J.Lolley#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Segecic#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Costa#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

P.Klimala#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

P.Klimala#21

P.Klimala#6

P.Klimala#24

P.Klimala#37

P.Klimala#25

P.Klimala#8

P.Klimala#20

P.Klimala#1

P.Klimala#42

P.Klimala#38
Lion City Sailors
Sơ đồ 5-4-1117142642916158109
Đội hình xuất phát

I.Mahbud#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Lestienne#17 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

H.Harun#14 · M · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

B.Wright#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

T.Datković#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Costa#29 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

H.Syahin#16 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

U.Song#15 · F · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

R.Pires#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

B.Ramselaar#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Thy#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Thy#68

L.Thy#19

L.Thy#28

L.Thy#21

L.Thy#23

L.Thy#11

L.Thy#18

L.Thy#20

L.Thy#30

L.Thy#13

L.Thy#5

L.Thy#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
Bảng A
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Tractor S.C. | 4 | 3 | 1 | 0 | 10 |
| 2 | Al-Wakrah Sports Club | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 3 | Ravshan Kulob | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 4 | Mohun Bagan Super Giant | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 |
Bảng B
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al Taawoun | 6 | 5 | 0 | 1 | 15 |
| 2 | Al Khaldiya | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Al Quwa Al Jawiya | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Altyn Asyr FC | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng C
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Al-Sharjah | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al Wehdat | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Sepahan | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | FC Istiklol Dushanbe | 6 | 0 | 0 | 6 | 0 |
Bảng D
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Shabab Al Ahli | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Al-Hussein SC (Irbid) | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Al Kuwait SC | 6 | 1 | 3 | 2 | 6 |
| 4 | Nasaf Qarshi | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
Bảng E
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sanfrecce Hiroshima | 6 | 5 | 1 | 0 | 16 |
| 2 | Sydney FC | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 3 | Kaya FC-Iloilo | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 4 | Eastern Football Club | 6 | 1 | 0 | 5 | 3 |
Bảng F
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Lion City Sailors | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 2 | Port FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 3 | Zhejiang Professional FC | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 4 | Persib Bandung | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 |
Bảng G
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | True Bangkok United | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 |
| 2 | Thep Xanh Nam Dinh FC | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Tampines Rovers FC | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 4 | Lee Man | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Bảng H
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Jeonbuk Hyundai Motors | 6 | 4 | 0 | 2 | 12 |
| 2 | Muangthong United | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 |
| 3 | Selangor FC | 6 | 3 | 1 | 2 | 10 |
| 4 | Dynamic Herb Cebu | 6 | 0 | 1 | 5 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Sydney FC
Sydney FC2 - 2
Auckland FC
Lion City Sailors2 - 0
Sydney FC
Adelaide United2 - 3
Sydney FC
Sydney FC2 - 3
Melbourne City
Sydney FC1 - 1
Wellington Phoenix
Sydney FC3 - 2
Jeonbuk Hyundai Motors
Jeonbuk Hyundai Motors0 - 2
Sydney FC
Macarthur FC0 - 2
Sydney FC
Perth Glory0 - 0
Sydney FC
True Bangkok United2 - 2
Sydney FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Lion City Sailors
Lion City Sailors0 - 0
DPMM FC
Lion City Sailors2 - 0
Sydney FC
Young Lions0 - 8
Lion City Sailors
BG Pathum United1 - 1
Lion City Sailors
Geylang United FC1 - 3
Lion City Sailors
Lion City Sailors4 - 1
Balestier Khalsa FC
Lion City Sailors1 - 1
Sanfrecce Hiroshima
Hougang United FC1 - 1
Lion City Sailors
Sanfrecce Hiroshima0 - 3
Lion City Sailors
Lion City Sailors1 - 0
Tampines Rovers FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sydney FC
#11#20#30#42#58#60#70
Lion City Sailors
#10#20#30#42#50#60#70
Tractor S.C.
Al-Wakrah Sports Club
Ravshan Kulob
Mohun Bagan Super Giant
Al Taawoun
Al Khaldiya
Al Quwa Al Jawiya
Altyn Asyr FC
Al-Sharjah
Al Wehdat
Sepahan
FC Istiklol Dushanbe
Shabab Al Ahli
Al-Hussein SC (Irbid)
Al Kuwait SC
Nasaf Qarshi
Kaya FC-Iloilo
Eastern Football Club
Port FC
Zhejiang Professional FC
Persib Bandung
Thep Xanh Nam Dinh FC
Lee Man
Muangthong United
Selangor FC
Dynamic Herb Cebu