German 3.Liga19:30 ngày 08/03/2026

Waldhof Mannheim
3 - 1

Havelse
Thống kê
Thống kê trận đấu
Waldhof MannheimChỉ sốHavelse
6Chỉ số 213
102Chỉ số 2384
54Chỉ số 2546
0Chỉ số 40
1Chỉ số 35
13Chỉ số 225
70Chỉ số 2436
12Chỉ số 24
1Chỉ số 80
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 3-4-2-112465252220171279
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Ogbemudia#5 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Ba#25 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Asallari#20 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Abifade#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Thill#12 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

l.bierschenk#7 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lohkemper#27

F.Lohkemper#8

F.Lohkemper#21

F.Lohkemper#16

F.Lohkemper#29
F.Lohkemper#41

F.Lohkemper#35

F.Lohkemper#38

F.Lohkemper#14
Havelse
Sơ đồ 5-4-12922246151433810239
Đội hình xuất phát

N.Quindt#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L.Sommer#22 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Noah·Plume#24 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

d.duah#15 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
M.Ilic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

A.Rexhepi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Müller#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Paldino#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Paldino#3

L.Paldino#20

L.Paldino#43

L.Paldino#31

L.Paldino#5

L.Paldino#11

L.Paldino#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Havelse2 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim7 - 0
Havelse
Havelse1 - 2
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Rot-Weiss Essen1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
Alemannia Aachen
VfB Stuttgart II3 - 1
Waldhof Mannheim
Energie Cottbus1 - 1
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 1
SSV Ulm 1846
FC Viktoria Köln1 - 3
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 4
Hansa Rostock
SC Verl5 - 2
Waldhof Mannheim
Hannover 961 - 0
Waldhof Mannheim
Crvena Zvezda2 - 0
Waldhof MannheimĐối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Havelse1 - 3
Hansa Rostock
MSV Duisburg1 - 1
Havelse
FC Ingolstadt3 - 2
Havelse
Havelse0 - 5
TSV 1860 München
VfL Osnabrück2 - 0
Havelse
Havelse3 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen4 - 1
Havelse
Havelse4 - 0
TSG Hoffenheim II
Havelse1 - 1
Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC2 - 3
HavelseĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Waldhof Mannheim
#13#20#30#41#512#60#70
Havelse
#11#20#30#45#54#60#70
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg