German 3.Liga01:00 ngày 05/03/2026

Havelse
1 - 3

Hansa Rostock
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốHansa Rostock
55Chỉ số 2545
0Chỉ số 40
92Chỉ số 23128
3Chỉ số 32
43Chỉ số 2473
3Chỉ số 225
7Chỉ số 25
5Chỉ số 813
2Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 3-4-2-1292464221087234333
Đội hình xuất phát

N.Quindt#29 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Noah·Plume#24 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

L.Sommer#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Düker#10 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

E.Aytun#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Müller#23 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

M.Polster#43 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Rexhepi#33 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rexhepi#40

A.Rexhepi#15

A.Rexhepi#14

A.Rexhepi#11

A.Rexhepi#5

A.Rexhepi#31

A.Rexhepi#9

A.Rexhepi#28

A.Rexhepi#20
Hansa Rostock
Sơ đồ 4-2-3-1119171633561421811
Đội hình xuất phát

B.Uphoff#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Mejdr#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

F.Carstens#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

L.Wallner#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Bergh#33 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Schuster#5 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

J.Dirkner#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Lebeau#14 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Hummel#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

C.Harenbrock#8 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

E.Holten#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Holten#42

E.Holten#4

E.Holten#15

E.Holten#30

E.Holten#27

E.Holten#35

E.Holten#13

E.Holten#7

E.Holten#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
MSV Duisburg1 - 1
Havelse
FC Ingolstadt3 - 2
Havelse
Havelse0 - 5
TSV 1860 München
VfL Osnabrück2 - 0
Havelse
Havelse3 - 1
Erzgebirge Aue
Rot-Weiss Essen4 - 1
Havelse
Havelse4 - 0
TSG Hoffenheim II
Havelse1 - 1
Alemannia Aachen
Schweinfurt 05 FC2 - 3
Havelse
Havelse2 - 2
SC VerlĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hansa Rostock
Hansa Rostock3 - 2
Rot-Weiss Essen
TSV 1860 München1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 2
VfL Osnabrück
TSG Hoffenheim II2 - 2
Hansa Rostock
Hansa Rostock0 - 3
FC Ingolstadt
Waldhof Mannheim0 - 4
Hansa Rostock
Hansa Rostock2 - 1
Erzgebirge Aue
Hansa Rostock3 - 1
BFC Preussen
Arminia Bielefeld1 - 0
Hansa Rostock
Hansa Rostock1 - 1
1. FC SaarbrückenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#11#21#30#43#57#60#70
Hansa Rostock
#13#22#30#42#55#60#70
Energie Cottbus
VfB Stuttgart II
FC Viktoria Köln
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg
SSV Ulm 1846