German 3.Liga00:00 ngày 01/10/2025

Havelse
2 - 3

Waldhof Mannheim
Thống kê
Thống kê trận đấu
HavelseChỉ sốWaldhof Mannheim
102Chỉ số 23126
43Chỉ số 2557
9Chỉ số 227
6Chỉ số 217
3Chỉ số 32
59Chỉ số 2458
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
1Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Havelse
Sơ đồ 5-3-213924647282381714
Đội hình xuất phát
T.Opitz#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Riedel#39 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

Noah·Plume#24 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

S.Belkahia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

B.Kolgeci#4 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
E.Aytun#7 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

J.Rufidis#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

R.Müller#23 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
J.Berger#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
J.Posselt#17 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90
M.Ilic#14 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Ilic#33

M.Ilic#10

M.Ilic#11
M.Ilic#9

M.Ilic#3

M.Ilic#22
M.Ilic#21

M.Ilic#30

M.Ilic#40
Waldhof Mannheim
Sơ đồ 4-1-3-212464222273810329
Đội hình xuất phát

T.Nijhuis#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

L. Klünter#24 · D · Đội trưởng: Có · x:13 · y:32

N.Hoffmann#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Sechelmann#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Voelcke#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32
J.Sietan#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:52

A.Diakhaby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:26 · y:66

Masca#38 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:66

A.Ferati#10 · M · Đội trưởng: Không · x:74 · y:66
K.Okpala#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

F.Lohkemper#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Lohkemper#18

F.Lohkemper#13

F.Lohkemper#19
F.Lohkemper#35

F.Lohkemper#30

F.Lohkemper#15

F.Lohkemper#21

F.Lohkemper#7

F.Lohkemper#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | MSV Duisburg | 13 | 7 | 5 | 1 | 26 |
| 2 | Energie Cottbus | 13 | 8 | 2 | 3 | 26 |
| 3 | VfL Osnabrück | 13 | 6 | 5 | 2 | 23 |
| 4 | SC Verl | 12 | 6 | 4 | 2 | 22 |
| 5 | VfB Stuttgart II | 13 | 6 | 3 | 4 | 21 |
| 6 | FC Viktoria Köln | 13 | 6 | 2 | 5 | 20 |
| 7 | Rot-Weiss Essen | 12 | 5 | 5 | 2 | 20 |
| 8 | Waldhof Mannheim | 12 | 6 | 1 | 5 | 19 |
| 9 | 1. FC Saarbrücken | 12 | 5 | 4 | 3 | 19 |
| 10 | SV Wehen Wiesbaden | 13 | 5 | 4 | 4 | 19 |
| 11 | TSG Hoffenheim II | 12 | 5 | 3 | 4 | 18 |
| 12 | TSV 1860 München | 13 | 5 | 3 | 5 | 18 |
| 13 | FC Ingolstadt | 13 | 4 | 5 | 4 | 17 |
| 14 | Hansa Rostock | 12 | 4 | 5 | 3 | 17 |
| 15 | Erzgebirge Aue | 13 | 4 | 3 | 6 | 15 |
| 16 | Jahn Regensburg | 13 | 4 | 2 | 7 | 14 |
| 17 | Alemannia Aachen | 12 | 4 | 1 | 7 | 13 |
| 18 | SSV Ulm 1846 | 13 | 4 | 1 | 8 | 13 |
| 19 | Havelse | 13 | 0 | 4 | 9 | 4 |
| 20 | Schweinfurt 05 FC | 12 | 1 | 0 | 11 | 3 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Havelse
Hansa Rostock1 - 1
Havelse
Havelse1 - 1
MSV Duisburg
Havelse2 - 6
FC Ingolstadt
TSV 1860 München3 - 2
Havelse
Havelse0 - 2
VfL Osnabrück
Erzgebirge Aue2 - 1
Havelse
Havelse1 - 1
Rot-Weiss Essen
TSG Hoffenheim II0 - 0
Havelse
Havelse7 - 2
SC Paderborn 07 II
Arminia Bielefeld7 - 1
HavelseĐối chiếu
Phong độ gần đây của Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim6 - 1
Rot-Weiss Essen
Alemannia Aachen3 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim0 - 1
VfB Stuttgart II
Waldhof Mannheim0 - 3
Energie Cottbus
SSV Ulm 18461 - 2
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 0
FC Viktoria Köln
Waldhof Mannheim2 - 3
Al Hilal
Hansa Rostock1 - 0
Waldhof Mannheim
Waldhof Mannheim2 - 2
SC Verl
Waldhof Mannheim2 - 2
EmmenĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Havelse
#12#20#31#43#54#60#70
Waldhof Mannheim
#13#21#30#42#55#60#70
1. FC Saarbrücken
SV Wehen Wiesbaden
Jahn Regensburg
Schweinfurt 05 FC